Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 23/02/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5LP 15LP 3LP |
| ĐB | 63311 |
| G.1 | 86911 |
| G.2 | 16219 95693 |
| G.3 | 74853 11851 99198 07286 09330 42706 |
| G.4 | 3296 2908 5604 9414 |
| G.5 | 9720 7463 0959 2825 7313 4473 |
| G.6 | 407 781 040 |
| G.7 | 96 39 53 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 8 | 2, 3, 4 | 0 |
| 1 | 1 (giải đặc biệt), 1, 3, 4, 9 | 1 (giải đặc biệt), 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5 | 2 | |
| 3 | 0, 4, 9 | 1, 5, 5, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 1, 3 | 4 |
| 5 | 1, 3, 3, 9 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | 0, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 3 | 0 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6, 8 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 08 | 34 | 00 |
| G.7 | 640 | 719 | 563 | 738 |
| G.6 | 0255 8971 9760 | 9788 9264 9590 | 1794 0308 8591 | 3238 5636 9695 |
| G.5 | 6507 | 2767 | 2796 | 3165 |
| G.4 | 54652 13461 32928 11728 57380 28368 91334 | 09524 27741 52682 90461 16246 39012 45037 | 54743 55653 86141 64196 69488 84476 14933 | 04471 52985 34354 64194 77241 68085 61402 |
| G.3 | 35215 32107 | 88467 80758 | 53181 84012 | 76724 02573 |
| G.2 | 40260 | 96216 | 19456 | 74951 |
| G.1 | 06299 | 30820 | 20723 | 91454 |
| ĐB | 337221 | 879079 | 577248 | 851705 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 8 | 8 | 0, 2, 5 (giải đặc biệt) |
| 1 | 5 | 2, 6, 9 | 2 | |
| 2 | 1 (giải đặc biệt), 8, 8 | 0, 4 | 3 | 4 |
| 3 | 4 | 7 | 3, 4 | 6, 8, 8 |
| 4 | 0, 0 | 1, 6 | 1, 3, 8 (giải đặc biệt) | 1 |
| 5 | 2, 5 | 8 | 3, 6 | 1, 4, 4 |
| 6 | 0, 0, 1, 8 | 1, 4, 7, 7 | 3 | 5 |
| 7 | 1 | 9 (giải đặc biệt) | 6 | 1, 3 |
| 8 | 0 | 2, 8 | 1, 8 | 5, 5 |
| 9 | 9 | 0 | 1, 4, 6, 6 | 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 35 | 57 |
| G.7 | 232 | 907 | 954 |
| G.6 | 4615 0651 3863 | 0088 6373 4855 | 6942 0467 1010 |
| G.5 | 1786 | 9359 | 5711 |
| G.4 | 47897 51753 82428 23867 28105 72468 41438 | 24147 97737 42408 75571 07134 64398 50846 | 04531 72509 32394 63739 89229 92140 88752 |
| G.3 | 18576 06526 | 34609 73066 | 69958 91841 |
| G.2 | 51405 | 06660 | 86045 |
| G.1 | 29507 | 55891 | 37713 |
| ĐB | 011093 | 409452 | 192586 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5, 7 | 7, 8, 9 | 9 |
| 1 | 5 | 0, 1, 3 | |
| 2 | 6, 8 | 9 | |
| 3 | 2, 8 | 4, 5, 7 | 1, 9 |
| 4 | 6, 7 | 0, 1, 2, 5 | |
| 5 | 1, 3 | 2 (giải đặc biệt), 5, 9 | 2, 4, 7, 8 |
| 6 | 3, 7, 8 | 0, 6 | 7 |
| 7 | 1, 6 | 1, 3 | |
| 8 | 6 | 8 | 6 (giải đặc biệt) |
| 9 | 3 (giải đặc biệt), 7 | 1, 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.