Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 18/03/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11FD 4FD 10FD |
| ĐB | 41334 |
| G.1 | 84633 |
| G.2 | 72738 00524 |
| G.3 | 18777 03831 84391 89767 83971 46277 |
| G.4 | 6034 2275 0216 2821 |
| G.5 | 9548 1032 2492 4431 5680 1932 |
| G.6 | 794 392 508 |
| G.7 | 31 62 72 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 0 |
| 1 | 6 | 2, 3, 3, 3, 7, 9 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 3, 3, 6, 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 1, 1, 2, 2, 3, 4, 4, 8 | 3 | 3 |
| 4 | 8 | 2, 3, 3, 9 | 4 |
| 5 | 7 | 5 | |
| 6 | 2, 7, 7 | 1 | 6 |
| 7 | 1, 2, 5, 7, 7 | 6, 6, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 3, 4 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 80 |
| 1 | 16 | 1 | 21 31(3) 71 91 |
| 2 | 21 24 | 2 | 32(2) 62 72 92(2) |
| 3 | 31(3) 32(2) 33 34(2) 38 | 3 | 33 |
| 4 | 48 | 4 | 24 34(2) 94 |
| 5 | — | 5 | 75 |
| 6 | 62 67(2) | 6 | 16 |
| 7 | 71 72 75 77(2) | 7 | 67(2) 77(2) |
| 8 | 80 | 8 | 08 38 48 |
| 9 | 91 92(2) 94 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 31 ×3 32 ×2 33 34 ×2 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | — |
| 6 | 62 67 ×2 |
| 7 | 71 72 75 77 ×2 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 92 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 56 | 61 |
| G.7 | 418 | 185 | 823 |
| G.6 | 8124 3259 8078 | 8365 0990 5636 | 8292 7291 4693 |
| G.5 | 7112 | 7106 | 6563 |
| G.4 | 97971 82094 41374 05787 81922 34624 73616 | 83438 61392 73738 24520 70452 33475 86884 | 71830 62887 97636 68648 05888 65372 44559 |
| G.3 | 75709 56944 | 66001 41325 | 91097 56483 |
| G.2 | 82648 | 08714 | 11338 |
| G.1 | 06202 | 97931 | 12245 |
| ĐB | 896810 | 397520 | 516760 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 1, 6 | |
| 1 | 0, 2, 6, 8 | 4 | |
| 2 | 2, 4, 4 | 0, 0, 5 | 3 |
| 3 | 1, 6, 8, 8 | 0, 6, 8 | |
| 4 | 4, 8 | 5, 8 | |
| 5 | 9 | 2, 6 | 9 |
| 6 | 5 | 0, 1, 3 | |
| 7 | 1, 4, 8 | 5 | 2 |
| 8 | 7 | 4, 5 | 3, 7, 8 |
| 9 | 4 | 0, 2 | 1, 2, 3, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 00 |
| G.7 | 374 | 164 |
| G.6 | 1527 1399 0551 | 9622 9555 2615 |
| G.5 | 7148 | 8573 |
| G.4 | 28244 08208 18232 84276 40382 88064 94401 | 94277 49338 43772 70756 98078 46989 68162 |
| G.3 | 79536 67723 | 24579 66863 |
| G.2 | 22282 | 47432 |
| G.1 | 25468 | 70241 |
| ĐB | 291738 | 760625 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 0 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 1, 3, 7 | 2, 5 |
| 3 | 2, 6, 8 | 2, 8 |
| 4 | 4, 8 | 1 |
| 5 | 1 | 5, 6 |
| 6 | 4, 8 | 2, 3, 4 |
| 7 | 4, 6 | 2, 3, 7, 8, 9 |
| 8 | 2, 2 | 9 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.