Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 18/03/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 56 | 61 |
| G.7 | 418 | 185 | 823 |
| G.6 | 8124 3259 8078 | 8365 0990 5636 | 8292 7291 4693 |
| G.5 | 7112 | 7106 | 6563 |
| G.4 | 97971 82094 41374 05787 81922 34624 73616 | 83438 61392 73738 24520 70452 33475 86884 | 71830 62887 97636 68648 05888 65372 44559 |
| G.3 | 75709 56944 | 66001 41325 | 91097 56483 |
| G.2 | 82648 | 08714 | 11338 |
| G.1 | 06202 | 97931 | 12245 |
| ĐB | 896810 | 397520 | 516760 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 1, 6 | |
| 1 | 0, 2, 6, 8 | 4 | |
| 2 | 2, 4, 4 | 0, 0, 5 | 3 |
| 3 | 1, 6, 8, 8 | 0, 6, 8 | |
| 4 | 4, 8 | 5, 8 | |
| 5 | 9 | 2, 6 | 9 |
| 6 | 5 | 0, 1, 3 | |
| 7 | 1, 4, 8 | 5 | 2 |
| 8 | 7 | 4, 5 | 3, 7, 8 |
| 9 | 4 | 0, 2 | 1, 2, 3, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 41334 | 34 |
| Miền Nam | Cà Mau | 896810 | 10 |
| Đồng Tháp | 397520 | 20 | |
| TP Hồ Chí Minh | 516760 | 60 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 291738 | 38 |
| Thừa Thiên Huế | 760625 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/03/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/03/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.