Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 07/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15KF 14KF 9KF |
| ĐB | 98764 |
| G.1 | 79647 |
| G.2 | 07702 41768 |
| G.3 | 86610 90956 26671 12352 94528 89846 |
| G.4 | 8245 4160 2442 4651 |
| G.5 | 6014 1804 1759 0397 5249 2272 |
| G.6 | 234 031 712 |
| G.7 | 40 00 66 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 4 | 0, 1, 4, 6 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4 | 0, 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 0, 1, 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 3 | |
| 4 | 0, 2, 5, 6, 7, 9 | 0, 1, 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 6, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 8 | 4, 5, 6 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 2, 6 | 8 | |
| 9 | 7 | 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 | 0 | 00 10 40 60 |
| 1 | 10 12 14 | 1 | 01 31 51 71 |
| 2 | 28 | 2 | 02 12 42 52 72 |
| 3 | 31 34 | 3 | — |
| 4 | 40 42 45 46 47 49 | 4 | 04 14 34 64 |
| 5 | 51 52 56 59 | 5 | 45 |
| 6 | 60 64 66 68 | 6 | 46 56 66 |
| 7 | 71 72 | 7 | 47 97 |
| 8 | — | 8 | 28 68 |
| 9 | 97 | 9 | 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 |
| 1 | 10 12 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 42 45 46 47 49 |
| 5 | 51 52 56 59 |
| 6 | 60 64 66 68 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | — |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 03 | 76 |
| G.7 | 460 | 802 | 896 |
| G.6 | 1603 0180 3537 | 1272 9319 8351 | 0519 1947 5065 |
| G.5 | 9110 | 7822 | 5881 |
| G.4 | 53921 75720 43683 03548 70393 46025 76701 | 54615 09288 05919 64845 58689 52556 55450 | 28829 84628 03583 67599 22621 10876 20880 |
| G.3 | 64048 66577 | 13171 29141 | 02593 79846 |
| G.2 | 84496 | 36701 | 58556 |
| G.1 | 03761 | 07907 | 35478 |
| ĐB | 492038 | 276929 | 247114 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 2, 3, 7 | |
| 1 | 0 | 5, 9, 9 | 4, 9 |
| 2 | 0, 1, 5 | 2, 9 | 1, 8, 9 |
| 3 | 7, 8 | ||
| 4 | 8, 8 | 1, 5 | 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 6 | 6 | |
| 6 | 0, 1 | 5 | |
| 7 | 3, 7 | 1, 2 | 6, 6, 8 |
| 8 | 0, 3 | 8, 9 | 0, 1, 3 |
| 9 | 3, 6 | 3, 6, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 70 |
| G.7 | 993 | 276 |
| G.6 | 7671 8601 3974 | 1210 1738 9671 |
| G.5 | 5929 | 7431 |
| G.4 | 37059 51023 04606 93438 22185 43159 02413 | 66063 19833 66580 06378 19001 67419 59357 |
| G.3 | 43996 19406 | 85364 51706 |
| G.2 | 58057 | 22862 |
| G.1 | 64286 | 08092 |
| ĐB | 578729 | 786510 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.