Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 07/04/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 03 | 76 |
| G.7 | 460 | 802 | 896 |
| G.6 | 1603 0180 3537 | 1272 9319 8351 | 0519 1947 5065 |
| G.5 | 9110 | 7822 | 5881 |
| G.4 | 53921 75720 43683 03548 70393 46025 76701 | 54615 09288 05919 64845 58689 52556 55450 | 28829 84628 03583 67599 22621 10876 20880 |
| G.3 | 64048 66577 | 13171 29141 | 02593 79846 |
| G.2 | 84496 | 36701 | 58556 |
| G.1 | 03761 | 07907 | 35478 |
| ĐB | 492038 | 276929 | 247114 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 1, 2, 3, 7 | |
| 1 | 0 | 5, 9, 9 | 4, 9 |
| 2 | 0, 1, 5 | 2, 9 | 1, 8, 9 |
| 3 | 7, 8 | ||
| 4 | 8, 8 | 1, 5 | 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 6 | 6 | |
| 6 | 0, 1 | 5 | |
| 7 | 3, 7 | 1, 2 | 6, 6, 8 |
| 8 | 0, 3 | 8, 9 | 0, 1, 3 |
| 9 | 3, 6 | 3, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 98764 | 64 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 492038 | 38 |
| Kiên Giang | 276929 | 29 | |
| Tiền Giang | 247114 | 14 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 578729 | 29 |
| Kon Tum | 786510 | 10 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/04/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.