Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7LE 4LE 10LE |
| ĐB | 02867 |
| G.1 | 96545 |
| G.2 | 34696 58670 |
| G.3 | 96019 92635 81797 49057 81140 60633 |
| G.4 | 1182 0483 1342 5126 |
| G.5 | 3926 2100 2630 4813 3914 5214 |
| G.6 | 777 921 454 |
| G.7 | 71 54 39 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 3, 4, 4, 9 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 6, 6 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 0, 3, 5, 9 | 1, 3, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 5 | 1, 1, 5, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 4, 7 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 7 | 2, 2, 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 7 | 5, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4 | 8 | |
| 9 | 6, 7 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 40 70 |
| 1 | 13 14(2) 19 | 1 | 21 71 |
| 2 | 21 26(2) | 2 | 42 82 |
| 3 | 30 33 35 39 | 3 | 13 33 83 |
| 4 | 40 42 45 | 4 | 14(2) 54(2) 84 |
| 5 | 54(2) 57 | 5 | 35 45 |
| 6 | 67 | 6 | 26(2) 96 |
| 7 | 70 71 77 | 7 | 57 67 77 97 |
| 8 | 82 83 84 | 8 | — |
| 9 | 96 97 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 14 ×2 19 |
| 2 | 21 26 ×2 |
| 3 | 30 33 35 39 |
| 4 | 40 42 45 |
| 5 | 54 ×2 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 71 77 |
| 8 | 82 83 84 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 06 | 50 |
| G.7 | 115 | 159 | 130 |
| G.6 | 9436 3024 1030 | 1803 1934 4670 | 9401 1186 4947 |
| G.5 | 0018 | 7150 | 8743 |
| G.4 | 28484 25903 45169 35020 31952 38816 96045 | 15726 40232 42465 60592 70378 73425 50849 | 10168 69443 62369 83120 66422 78046 68248 |
| G.3 | 33945 28005 | 17303 11851 | 82930 17018 |
| G.2 | 77707 | 23200 | 93223 |
| G.1 | 07683 | 48441 | 76120 |
| ĐB | 739909 | 081557 | 992420 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 9 | 0, 3, 3, 6 | 1 |
| 1 | 5, 6, 8 | 8 | |
| 2 | 0, 4 | 5, 6 | 0, 0, 0, 2, 3 |
| 3 | 0, 6 | 2, 4 | 0, 0 |
| 4 | 5, 5 | 1, 9 | 3, 3, 6, 7, 8 |
| 5 | 2 | 0, 1, 7, 9 | 0 |
| 6 | 8, 9 | 5 | 8, 9 |
| 7 | 0, 8 | ||
| 8 | 3, 4 | 6 | |
| 9 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 18 |
| G.7 | 318 | 738 |
| G.6 | 8214 3450 9522 | 3180 1402 3026 |
| G.5 | 4262 | 9321 |
| G.4 | 32208 91204 65647 43322 25318 69891 47815 | 84855 83101 56632 00581 80349 03131 68445 |
| G.3 | 91582 86806 | 86311 16219 |
| G.2 | 78451 | 73683 |
| G.1 | 19551 | 81273 |
| ĐB | 177359 | 401394 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.