Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 14/04/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 06 | 50 |
| G.7 | 115 | 159 | 130 |
| G.6 | 9436 3024 1030 | 1803 1934 4670 | 9401 1186 4947 |
| G.5 | 0018 | 7150 | 8743 |
| G.4 | 28484 25903 45169 35020 31952 38816 96045 | 15726 40232 42465 60592 70378 73425 50849 | 10168 69443 62369 83120 66422 78046 68248 |
| G.3 | 33945 28005 | 17303 11851 | 82930 17018 |
| G.2 | 77707 | 23200 | 93223 |
| G.1 | 07683 | 48441 | 76120 |
| ĐB | 739909 | 081557 | 992420 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 9 | 0, 3, 3, 6 | 1 |
| 1 | 5, 6, 8 | 8 | |
| 2 | 0, 4 | 5, 6 | 0, 0, 0, 2, 3 |
| 3 | 0, 6 | 2, 4 | 0, 0 |
| 4 | 5, 5 | 1, 9 | 3, 3, 6, 7, 8 |
| 5 | 2 | 0, 1, 7, 9 | 0 |
| 6 | 8, 9 | 5 | 8, 9 |
| 7 | 0, 8 | ||
| 8 | 3, 4 | 6 | |
| 9 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 02867 | 67 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 739909 | 09 |
| Kiên Giang | 081557 | 57 | |
| Tiền Giang | 992420 | 20 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 177359 | 59 |
| Kon Tum | 401394 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/04/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.