Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:45 22/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9MR 10MR 3MR |
| ĐB | 78819 |
| G.1 | 34809 |
| G.2 | 11946 98103 |
| G.3 | 74969 49134 50035 37112 09272 64420 |
| G.4 | 4978 9239 1574 5773 |
| G.5 | 9962 1437 4658 4769 5078 8509 |
| G.6 | 141 518 573 |
| G.7 | 59 19 00 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 9, 9 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 2, 8, 9, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 0 | 1, 6, 7 | 2 |
| 3 | 4, 5, 7, 9 | 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 3, 7 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 9, 9 | 4 | 6 |
| 7 | 2, 3, 3, 4, 8, 8, 8 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 5, 7, 7, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 1, 1, 3, 5, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 09(2) | 0 | 00 20 |
| 1 | 12 18 19(2) | 1 | 41 |
| 2 | 20 | 2 | 12 62 72 |
| 3 | 34 35 37 39 | 3 | 03 73(2) |
| 4 | 41 46 | 4 | 34 74 |
| 5 | 58 59 | 5 | 35 |
| 6 | 62 69(2) | 6 | 46 |
| 7 | 72 73(2) 74 78(3) | 7 | 37 |
| 8 | — | 8 | 18 58 78(3) |
| 9 | — | 9 | 09(2) 19(2) 39 59 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 09 ×2 |
| 1 | 12 18 19 ×2 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 35 37 39 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 58 59 |
| 6 | 62 69 ×2 |
| 7 | 72 73 ×2 74 78 ×3 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 73 | 97 |
| G.7 | 568 | 526 | 766 |
| G.6 | 4921 1850 3250 | 3401 5651 7723 | 8665 4525 5699 |
| G.5 | 7376 | 8213 | 2893 |
| G.4 | 42045 77305 29396 64452 12321 19712 88622 | 28839 76303 82887 79326 10330 01888 81303 | 80722 29081 66553 87967 26128 22091 50269 |
| G.3 | 81624 22161 | 80496 18335 | 83007 69917 |
| G.2 | 58239 | 78134 | 53059 |
| G.1 | 18666 | 51153 | 62464 |
| ĐB | 099709 | 038280 | 013099 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 1, 3, 3 | 7 |
| 1 | 2 | 3 | 7 |
| 2 | 1, 1, 2, 4, 6 | 3, 6, 6 | 2, 5, 8 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5, 9 | |
| 4 | 5 | ||
| 5 | 0, 0, 2 | 1, 3 | 3, 9 |
| 6 | 1, 6, 8 | 4, 5, 6, 7, 9 | |
| 7 | 6 | 3 | |
| 8 | 0, 7, 8 | 1 | |
| 9 | 6 | 6 | 1, 3, 7, 9, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 29 |
| G.7 | 484 | 944 |
| G.6 | 2411 1191 0169 | 0715 6115 7273 |
| G.5 | 1669 | 1416 |
| G.4 | 31383 03086 10210 70330 80945 43095 52094 | 74189 07530 73981 10442 62295 93407 99203 |
| G.3 | 73633 31209 | 24461 64261 |
| G.2 | 83994 | 20352 |
| G.1 | 07915 | 86127 |
| ĐB | 389672 | 188864 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 7 |
| 1 | 0, 1, 5 | 5, 5, 6 |
| 2 | 7, 9 | |
| 3 | 0, 3 | 0 |
| 4 | 2, 5 | 2, 4 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 9, 9 | 1, 1, 4 |
| 7 | 2 | 3 |
| 8 | 3, 4, 6 | 1, 9 |
| 9 | 1, 4, 4, 5 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.