Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 22/04/2019
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 73 | 97 |
| G.7 | 568 | 526 | 766 |
| G.6 | 4921 1850 3250 | 3401 5651 7723 | 8665 4525 5699 |
| G.5 | 7376 | 8213 | 2893 |
| G.4 | 42045 77305 29396 64452 12321 19712 88622 | 28839 76303 82887 79326 10330 01888 81303 | 80722 29081 66553 87967 26128 22091 50269 |
| G.3 | 81624 22161 | 80496 18335 | 83007 69917 |
| G.2 | 58239 | 78134 | 53059 |
| G.1 | 18666 | 51153 | 62464 |
| ĐB | 099709 | 038280 | 013099 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 1, 3, 3 | 7 |
| 1 | 2 | 3 | 7 |
| 2 | 1, 1, 2, 4, 6 | 3, 6, 6 | 2, 5, 8 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5, 9 | |
| 4 | 5 | ||
| 5 | 0, 0, 2 | 1, 3 | 3, 9 |
| 6 | 1, 6, 8 | 4, 5, 6, 7, 9 | |
| 7 | 6 | 3 | |
| 8 | 0, 7, 8 | 1 | |
| 9 | 6 | 6 | 1, 3, 7, 9, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 78819 | 19 |
| Miền Nam | Cà Mau | 099709 | 09 |
| Đồng Tháp | 038280 | 80 | |
| TP Hồ Chí Minh | 013099 | 99 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 389672 | 72 |
| Thừa Thiên Huế | 188864 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/04/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/04/2019 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.