Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:43 19/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11QS 3QS 15QS |
| ĐB | 20112 |
| G.1 | 93858 |
| G.2 | 16996 72107 |
| G.3 | 39550 52015 61595 77482 07613 31996 |
| G.4 | 0225 7577 9976 6368 |
| G.5 | 5144 7703 1841 2886 2487 4869 |
| G.6 | 557 594 385 |
| G.7 | 68 49 44 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 5 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5, 5 | 4 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 3 | |
| 4 | 1, 4, 4, 9 | 4, 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7, 8 | 1, 1, 2, 8, 9 | 5 |
| 6 | 8, 8, 9 | 7, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 0, 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 6, 7 | 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 4, 5, 6, 6 | 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 | 0 | 50 |
| 1 | 12 13 15(2) | 1 | 41 |
| 2 | 25 | 2 | 12 82 |
| 3 | — | 3 | 03 13 |
| 4 | 41 44(2) 49 | 4 | 44(2) 94 |
| 5 | 50 57 58 | 5 | 15(2) 25 85 95 |
| 6 | 68(2) 69 | 6 | 76 86 96(2) |
| 7 | 76 77 | 7 | 07 57 77 87 |
| 8 | 82 85 86 87 | 8 | 58 68(2) |
| 9 | 94 95 96(2) | 9 | 49 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | 12 13 15 ×2 |
| 2 | 25 |
| 3 | — |
| 4 | 41 44 ×2 49 |
| 5 | 50 57 58 |
| 6 | 68 ×2 69 |
| 7 | 76 77 |
| 8 | 82 85 86 87 |
| 9 | 94 95 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 03 | 06 |
| G.7 | 493 | 378 | 882 |
| G.6 | 1244 1784 3529 | 6362 2035 0672 | 6281 3395 0873 |
| G.5 | 3248 | 4928 | 8109 |
| G.4 | 88775 76669 78285 66083 99409 21179 80595 | 19941 51730 59939 35450 25550 69952 07903 | 07296 75859 49806 09955 14840 99028 37385 |
| G.3 | 52139 48275 | 02766 36162 | 28738 19642 |
| G.2 | 92870 | 79192 | 62142 |
| G.1 | 54670 | 84792 | 56492 |
| ĐB | 705813 | 628417 | 176692 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 3 | 6, 6, 9 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 9 | 8 | 8 |
| 3 | 9 | 0, 5, 9 | 8 |
| 4 | 4, 8 | 1 | 0, 2, 2 |
| 5 | 0, 0, 2 | 5, 9 | |
| 6 | 9 | 2, 2, 6 | |
| 7 | 0, 0, 5, 5, 9 | 2, 8 | 3 |
| 8 | 3, 4, 5 | 1, 2, 5 | |
| 9 | 3, 4, 5 | 2, 2 | 2, 2, 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 49 |
| G.7 | 555 | 511 |
| G.6 | 4263 1019 7847 | 0325 8340 6117 |
| G.5 | 8393 | 0620 |
| G.4 | 40059 60645 68530 87162 20874 54374 57043 | 80780 11024 92339 11792 95111 26871 18777 |
| G.3 | 62784 74470 | 11364 03869 |
| G.2 | 85217 | 79618 |
| G.1 | 87156 | 18152 |
| ĐB | 111256 | 863062 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.