Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 19/05/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 03 | 06 |
| G.7 | 493 | 378 | 882 |
| G.6 | 1244 1784 3529 | 6362 2035 0672 | 6281 3395 0873 |
| G.5 | 3248 | 4928 | 8109 |
| G.4 | 88775 76669 78285 66083 99409 21179 80595 | 19941 51730 59939 35450 25550 69952 07903 | 07296 75859 49806 09955 14840 99028 37385 |
| G.3 | 52139 48275 | 02766 36162 | 28738 19642 |
| G.2 | 92870 | 79192 | 62142 |
| G.1 | 54670 | 84792 | 56492 |
| ĐB | 705813 | 628417 | 176692 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 3, 3 | 6, 6, 9 |
| 1 | 3 | 7 | |
| 2 | 9 | 8 | 8 |
| 3 | 9 | 0, 5, 9 | 8 |
| 4 | 4, 8 | 1 | 0, 2, 2 |
| 5 | 0, 0, 2 | 5, 9 | |
| 6 | 9 | 2, 2, 6 | |
| 7 | 0, 0, 5, 5, 9 | 2, 8 | 3 |
| 8 | 3, 4, 5 | 1, 2, 5 | |
| 9 | 3, 4, 5 | 2, 2 | 2, 2, 5, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 20112 | 12 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 705813 | 13 |
| Kiên Giang | 628417 | 17 | |
| Tiền Giang | 176692 | 92 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 111256 | 56 |
| Kon Tum | 863062 | 62 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/05/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/05/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.