Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 14/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8PB 10PB 11PB |
| ĐB | 29202 |
| G.1 | 81626 |
| G.2 | 87665 10101 |
| G.3 | 01770 81655 89053 75546 85276 85825 |
| G.4 | 9220 5604 9123 0537 |
| G.5 | 9382 0525 2210 8912 2474 6468 |
| G.6 | 114 934 500 |
| G.7 | 26 05 08 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 4, 5, 8 | 0, 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4 | 0 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5, 5, 6, 6 | 0, 1, 8 | 2 |
| 3 | 4, 7 | 2, 5, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 0, 1, 3, 7 | 4 |
| 5 | 3, 5 | 0, 2, 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 2, 2, 4, 7 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 6 | 3 | 7 |
| 8 | 2 | 0, 6 | 8 |
| 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 05 08 | 0 | 00 10 20 70 |
| 1 | 10 12 14 | 1 | 01 |
| 2 | 20 23 25(2) 26(2) | 2 | 02 12 82 |
| 3 | 34 37 | 3 | 23 53 73 |
| 4 | 46 | 4 | 04 14 34 74 |
| 5 | 53 55 | 5 | 05 25(2) 55 65 |
| 6 | 65 68 | 6 | 26(2) 46 76 |
| 7 | 70 73 74 76 | 7 | 37 |
| 8 | 82 | 8 | 08 68 |
| 9 | — | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 05 08 |
| 1 | 10 12 14 |
| 2 | 20 23 25 ×2 26 ×2 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 70 73 74 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 62 | 56 |
| G.7 | 508 | 229 | 188 |
| G.6 | 8683 1490 5300 | 8648 8548 3736 | 1887 5877 6344 |
| G.5 | 4836 | 6756 | 6132 |
| G.4 | 10635 70119 17362 54841 37237 11134 03762 | 32547 44995 40031 55559 93602 23144 69142 | 61945 19388 79827 68852 92578 75605 33241 |
| G.3 | 43950 30949 | 43057 03591 | 71059 39152 |
| G.2 | 91984 | 83507 | 63151 |
| G.1 | 21312 | 71074 | 64979 |
| ĐB | 296906 | 864371 | 683918 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 2, 7 | 5 |
| 1 | 2, 9 | 8 | |
| 2 | 9 | 7 | |
| 3 | 4, 5, 6, 7 | 1, 6 | 2 |
| 4 | 1, 9 | 2, 4, 7, 8, 8 | 1, 4, 5 |
| 5 | 0 | 6, 7, 9 | 1, 2, 2, 6, 9 |
| 6 | 2, 2, 2 | 2 | |
| 7 | 1, 4 | 7, 8, 9 | |
| 8 | 3, 4 | 7, 8, 8 | |
| 9 | 0 | 1, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 24 |
| G.7 | 563 | 989 |
| G.6 | 7335 1187 6298 | 8925 4685 5791 |
| G.5 | 5008 | 0123 |
| G.4 | 21639 52417 07244 78403 19379 52425 50223 | 44125 08662 27599 34235 79183 04569 80585 |
| G.3 | 92730 27793 | 22869 49420 |
| G.2 | 04277 | 82097 |
| G.1 | 87262 | 44422 |
| ĐB | 802845 | 779763 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.