Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:56 14/07/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 62 | 56 |
| G.7 | 508 | 229 | 188 |
| G.6 | 8683 1490 5300 | 8648 8548 3736 | 1887 5877 6344 |
| G.5 | 4836 | 6756 | 6132 |
| G.4 | 10635 70119 17362 54841 37237 11134 03762 | 32547 44995 40031 55559 93602 23144 69142 | 61945 19388 79827 68852 92578 75605 33241 |
| G.3 | 43950 30949 | 43057 03591 | 71059 39152 |
| G.2 | 91984 | 83507 | 63151 |
| G.1 | 21312 | 71074 | 64979 |
| ĐB | 296906 | 864371 | 683918 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 2, 7 | 5 |
| 1 | 2, 9 | 8 | |
| 2 | 9 | 7 | |
| 3 | 4, 5, 6, 7 | 1, 6 | 2 |
| 4 | 1, 9 | 2, 4, 7, 8, 8 | 1, 4, 5 |
| 5 | 0 | 6, 7, 9 | 1, 2, 2, 6, 9 |
| 6 | 2, 2, 2 | 2 | |
| 7 | 1, 4 | 7, 8, 9 | |
| 8 | 3, 4 | 7, 8, 8 | |
| 9 | 0 | 1, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 29202 | 02 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 296906 | 06 |
| Kiên Giang | 864371 | 71 | |
| Tiền Giang | 683918 | 18 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 802845 | 45 |
| Kon Tum | 779763 | 63 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/07/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/07/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.