Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 14/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10TM 7TM 14TM |
| ĐB | 81843 |
| G.1 | 53557 |
| G.2 | 76583 53032 |
| G.3 | 86806 23148 62208 00500 46350 01197 |
| G.4 | 9368 6620 3970 7712 |
| G.5 | 1187 3565 6327 1125 6169 1037 |
| G.6 | 689 673 268 |
| G.7 | 34 57 56 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 8 | 0, 2, 5, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 1 | |
| 2 | 0, 5, 7 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7, 7 | 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 3 | 4 |
| 5 | 0, 6, 7, 7 | 2, 6 | 5 |
| 6 | 5, 8, 8, 9 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 0, 3 | 2, 3, 3, 5, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 3, 7, 9 | 0, 4, 6, 6 | 8 |
| 9 | 7 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 08 | 0 | 00 20 50 70 |
| 1 | 12 | 1 | — |
| 2 | 20 25 27 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 34 37(2) | 3 | 43 73 83 |
| 4 | 43 48 | 4 | 34 |
| 5 | 50 56 57(2) | 5 | 25 65 |
| 6 | 65 68(2) 69 | 6 | 06 56 |
| 7 | 70 73 | 7 | 27 37(2) 57(2) 87 97 |
| 8 | 83 87 89 | 8 | 08 48 68(2) |
| 9 | 97 | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 08 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 25 27 |
| 3 | 32 34 37 ×2 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 50 56 57 ×2 |
| 6 | 65 68 ×2 69 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 83 87 89 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 70 | 34 | 80 |
| G.7 | 843 | 622 | 914 | 507 |
| G.6 | 9352 1259 4976 | 1121 7631 0078 | 8764 7234 0570 | 9911 8073 8562 |
| G.5 | 4513 | 2333 | 9756 | 3449 |
| G.4 | 77120 71885 34457 65996 74212 21417 68797 | 65142 26335 26749 09142 66319 15116 67388 | 89361 23873 98424 30890 32774 17065 36890 | 16906 93759 84593 54154 00242 10796 92737 |
| G.3 | 52776 06675 | 93152 07775 | 52930 12251 | 91776 44074 |
| G.2 | 87214 | 54186 | 49672 | 50846 |
| G.1 | 19920 | 55761 | 30955 | 76277 |
| ĐB | 605640 | 924661 | 990755 | 688375 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6, 7 | ||
| 1 | 2, 3, 4, 7 | 6, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 1, 2 | 4 | |
| 3 | 1, 3, 5 | 0, 4, 4 | 7 | |
| 4 | 0, 3 | 2, 2, 9 | 2, 6, 9 | |
| 5 | 2, 7, 9 | 2 | 1, 5, 5, 6 | 4, 9 |
| 6 | 1, 1 | 1, 4, 5 | 2 | |
| 7 | 5, 6, 6 | 0, 5, 8 | 0, 2, 3, 4 | 3, 4, 5, 6, 7 |
| 8 | 5 | 6, 8 | 0 | |
| 9 | 6, 7 | 0, 0 | 3, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 73 | 35 |
| G.7 | 882 | 903 | 211 |
| G.6 | 5088 0835 9201 | 3927 4192 2191 | 7926 2611 5692 |
| G.5 | 2985 | 4253 | 5680 |
| G.4 | 78298 39753 29060 92258 75041 80725 03708 | 24822 92096 13293 36806 21389 45188 91842 | 76544 36643 84434 99590 92654 53437 20142 |
| G.3 | 11476 70292 | 05775 50512 | 36308 81731 |
| G.2 | 72987 | 20743 | 73324 |
| G.1 | 74534 | 75469 | 53415 |
| ĐB | 002451 | 848497 | 506786 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 3, 6 | 8 |
| 1 | 2 | 1, 1, 5 | |
| 2 | 5 | 2, 7 | 4, 6 |
| 3 | 4, 5 | 1, 4, 5, 7 | |
| 4 | 1, 4 | 2, 3 | 2, 3, 4 |
| 5 | 1, 3, 8 | 3 | 4 |
| 6 | 0 | 9 | |
| 7 | 6 | 3, 5 | |
| 8 | 2, 5, 7, 8 | 8, 9 | 0, 6 |
| 9 | 2, 8 | 1, 2, 3, 6, 7 | 0, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.