Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/09/2019
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 70 | 34 | 80 |
| G.7 | 843 | 622 | 914 | 507 |
| G.6 | 9352 1259 4976 | 1121 7631 0078 | 8764 7234 0570 | 9911 8073 8562 |
| G.5 | 4513 | 2333 | 9756 | 3449 |
| G.4 | 77120 71885 34457 65996 74212 21417 68797 | 65142 26335 26749 09142 66319 15116 67388 | 89361 23873 98424 30890 32774 17065 36890 | 16906 93759 84593 54154 00242 10796 92737 |
| G.3 | 52776 06675 | 93152 07775 | 52930 12251 | 91776 44074 |
| G.2 | 87214 | 54186 | 49672 | 50846 |
| G.1 | 19920 | 55761 | 30955 | 76277 |
| ĐB | 605640 | 924661 | 990755 | 688375 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6, 7 | ||
| 1 | 2, 3, 4, 7 | 6, 9 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 1, 2 | 4 | |
| 3 | 1, 3, 5 | 0, 4, 4 | 7 | |
| 4 | 0 (giải đặc biệt), 3 | 2, 2, 9 | 2, 6, 9 | |
| 5 | 2, 7, 9 | 2 | 1, 5 (giải đặc biệt), 5, 6 | 4, 9 |
| 6 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 1, 4, 5 | 2 | |
| 7 | 5, 6, 6 | 0, 5, 8 | 0, 2, 3, 4 | 3, 4, 5 (giải đặc biệt), 6, 7 |
| 8 | 5 | 6, 8 | 0 | |
| 9 | 6, 7 | 0, 0 | 3, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81843 | 43 |
| Miền Nam | Bình Phước | 605640 | 40 |
| Hậu Giang | 924661 | 61 | |
| TP Hồ Chí Minh | 990755 | 55 | |
| Long An | 688375 | 75 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 002451 | 51 |
| Đắc Nông | 848497 | 97 | |
| Quảng Ngãi | 506786 | 86 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 14/09/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/09/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.