Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 24/11/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5YN 7YN 14YN |
| ĐB | 31742 |
| G.1 | 79883 |
| G.2 | 88824 79627 |
| G.3 | 64237 49713 76313 70550 10973 90203 |
| G.4 | 1241 9140 8876 0739 |
| G.5 | 9172 8578 9565 2341 9079 3650 |
| G.6 | 365 443 306 |
| G.7 | 77 55 91 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 4, 5, 5 | 0 |
| 1 | 3, 3 | 4, 4, 9 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 6, 7, 9 | 0, 1, 1, 4, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 2, 3 | 2 | 4 |
| 5 | 0, 0, 5 | 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 5, 5 | 0, 3, 7 | 6 |
| 7 | 2, 3, 6, 7, 8, 9 | 2, 3, 7 | 7 |
| 8 | 3 | 7 | 8 |
| 9 | 1 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 | 0 | 40 50(2) |
| 1 | 13(2) | 1 | 41(2) 91 |
| 2 | 24 27 | 2 | 42 72 |
| 3 | 36 37 39 | 3 | 03 13(2) 43 73 83 |
| 4 | 40 41(2) 42 43 | 4 | 24 |
| 5 | 50(2) 55 | 5 | 55 65(2) |
| 6 | 65(2) | 6 | 06 36 76 |
| 7 | 72 73 76 77 78 79 | 7 | 27 37 77 |
| 8 | 83 | 8 | 78 |
| 9 | 91 | 9 | 39 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 |
| 1 | 13 ×2 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 36 37 39 |
| 4 | 40 41 ×2 42 43 |
| 5 | 50 ×2 55 |
| 6 | 65 ×2 |
| 7 | 72 73 76 77 78 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 59 | 37 |
| G.7 | 023 | 488 | 234 |
| G.6 | 3232 6764 5320 | 4621 8216 1574 | 3303 6642 4613 |
| G.5 | 2563 | 0753 | 4073 |
| G.4 | 94559 30372 01376 38703 05131 03550 90987 | 49400 30656 15352 63303 74545 05985 09389 | 44488 14239 15562 67852 24351 41947 55877 |
| G.3 | 56121 10165 | 42338 44023 | 23207 56724 |
| G.2 | 47359 | 69219 | 08403 |
| G.1 | 65771 | 84912 | 78946 |
| ĐB | 917783 | 194022 | 528242 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 3 | 3, 3, 7 |
| 1 | 2, 6, 9 | 3 | |
| 2 | 0, 1, 3 | 1, 2, 3 | 4 |
| 3 | 1, 2 | 8 | 4, 7, 9 |
| 4 | 5 | 2, 2, 6, 7 | |
| 5 | 0, 9, 9 | 2, 3, 6, 9 | 1, 2 |
| 6 | 3, 4, 5, 6 | 2 | |
| 7 | 1, 2, 6 | 4 | 3, 7 |
| 8 | 3, 7 | 5, 8, 9 | 8 |
| 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 05 |
| G.7 | 442 | 197 |
| G.6 | 1261 3717 1724 | 3809 1005 4502 |
| G.5 | 0724 | 4161 |
| G.4 | 84587 16205 92177 65607 98145 17794 52807 | 04049 72524 20298 12875 64028 40012 86099 |
| G.3 | 67830 39042 | 84598 10351 |
| G.2 | 29300 | 73258 |
| G.1 | 02698 | 00855 |
| ĐB | 613112 | 371576 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.