Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 24/11/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 59 | 37 |
| G.7 | 023 | 488 | 234 |
| G.6 | 3232 6764 5320 | 4621 8216 1574 | 3303 6642 4613 |
| G.5 | 2563 | 0753 | 4073 |
| G.4 | 94559 30372 01376 38703 05131 03550 90987 | 49400 30656 15352 63303 74545 05985 09389 | 44488 14239 15562 67852 24351 41947 55877 |
| G.3 | 56121 10165 | 42338 44023 | 23207 56724 |
| G.2 | 47359 | 69219 | 08403 |
| G.1 | 65771 | 84912 | 78946 |
| ĐB | 917783 | 194022 | 528242 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 3 | 3, 3, 7 |
| 1 | 2, 6, 9 | 3 | |
| 2 | 0, 1, 3 | 1, 2 (giải đặc biệt), 3 | 4 |
| 3 | 1, 2 | 8 | 4, 7, 9 |
| 4 | 5 | 2 (giải đặc biệt), 2, 6, 7 | |
| 5 | 0, 9, 9 | 2, 3, 6, 9 | 1, 2 |
| 6 | 3, 4, 5, 6 | 2 | |
| 7 | 1, 2, 6 | 4 | 3, 7 |
| 8 | 3 (giải đặc biệt), 7 | 5, 8, 9 | 8 |
| 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 31742 | 42 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 917783 | 83 |
| Kiên Giang | 194022 | 22 | |
| Tiền Giang | 528242 | 42 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 613112 | 12 |
| Kon Tum | 371576 | 76 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/11/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/11/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.