Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 13/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CS 8CS 14CS |
| ĐB | 54232 |
| G.1 | 25908 |
| G.2 | 23623 36836 |
| G.3 | 36173 85434 13354 41469 76130 24489 |
| G.4 | 7613 0931 7469 2485 |
| G.5 | 5822 0856 1896 8077 4113 4624 |
| G.6 | 828 606 006 |
| G.7 | 05 29 76 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 6, 7, 8 | 3 | 0 |
| 1 | 3, 3 | 3 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 8, 9 | 2, 3 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 4, 6 | 1, 1, 2, 7 | 3 |
| 4 | 2, 3, 5 | 4 | |
| 5 | 4, 6 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 0, 0, 3, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 6, 7 | 0, 7 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 0, 2 | 8 |
| 9 | 6 | 2, 6, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06(2) 07 08 | 0 | 30 |
| 1 | 13(2) | 1 | 31 |
| 2 | 22 23 24 28 29 | 2 | 22 32 |
| 3 | 30 31 32 34 36 | 3 | 13(2) 23 73 |
| 4 | — | 4 | 24 34 54 |
| 5 | 54 56 | 5 | 05 85 |
| 6 | 69(2) | 6 | 06(2) 36 56 76 96 |
| 7 | 73 76 77 | 7 | 07 77 |
| 8 | 85 89 | 8 | 08 28 |
| 9 | 96 | 9 | 29 69(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 ×2 07 08 |
| 1 | 13 ×2 |
| 2 | 22 23 24 28 29 |
| 3 | 30 31 32 34 36 |
| 4 | — |
| 5 | 54 56 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 73 76 77 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 70 | 16 |
| G.7 | 919 | 110 | 119 |
| G.6 | 6275 4995 5441 | 3700 6765 6525 | 6784 1613 1415 |
| G.5 | 7474 | 3373 | 7797 |
| G.4 | 77803 77893 98540 06539 16434 19834 51045 | 51198 06598 87651 81543 36722 86887 54341 | 09355 06749 50922 20343 56703 63752 03546 |
| G.3 | 24497 89521 | 55617 70991 | 19841 83025 |
| G.2 | 05381 | 06152 | 37170 |
| G.1 | 91281 | 42033 | 43313 |
| ĐB | 713835 | 611281 | 392121 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 3 |
| 1 | 9 | 0, 7 | 3, 3, 5, 6, 9 |
| 2 | 1 | 2, 5 | 1, 2, 5 |
| 3 | 4, 4, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 5 | 1, 3 | 1, 3, 6, 9 |
| 5 | 1, 2 | 2, 5 | |
| 6 | 5 | ||
| 7 | 4, 5, 9 | 0, 3 | 0 |
| 8 | 1, 1 | 1, 7 | 4 |
| 9 | 3, 5, 7 | 1, 8, 8 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 41 | 13 |
| G.7 | 986 | 790 | 867 |
| G.6 | 0524 9559 7934 | 1902 6060 2380 | 9750 7185 2624 |
| G.5 | 6870 | 2171 | 9594 |
| G.4 | 24873 90795 05607 44292 84134 13360 16600 | 44093 00340 08943 36474 12777 67057 47656 | 66006 58522 24196 98761 79808 19585 53223 |
| G.3 | 47298 74668 | 44555 57035 | 67062 32585 |
| G.2 | 73401 | 99827 | 23606 |
| G.1 | 92746 | 34057 | 29137 |
| ĐB | 388470 | 345319 | 549579 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 7 | 2 | 6, 6, 8 |
| 1 | 9 | 3 | |
| 2 | 4 | 7 | 2, 3, 4 |
| 3 | 4, 4 | 5 | 7 |
| 4 | 6 | 0, 1, 3 | |
| 5 | 9 | 5, 6, 7, 7 | 0 |
| 6 | 0, 8 | 0 | 1, 2, 7 |
| 7 | 0, 0, 3 | 1, 4, 7 | 9 |
| 8 | 6 | 0 | 5, 5, 5 |
| 9 | 2, 2, 5, 8 | 0, 3 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.