Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:42 13/02/2020
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 70 | 16 |
| G.7 | 919 | 110 | 119 |
| G.6 | 6275 4995 5441 | 3700 6765 6525 | 6784 1613 1415 |
| G.5 | 7474 | 3373 | 7797 |
| G.4 | 77803 77893 98540 06539 16434 19834 51045 | 51198 06598 87651 81543 36722 86887 54341 | 09355 06749 50922 20343 56703 63752 03546 |
| G.3 | 24497 89521 | 55617 70991 | 19841 83025 |
| G.2 | 05381 | 06152 | 37170 |
| G.1 | 91281 | 42033 | 43313 |
| ĐB | 713835 | 611281 | 392121 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 3 |
| 1 | 9 | 0, 7 | 3, 3, 5, 6, 9 |
| 2 | 1 | 2, 5 | 1 (giải đặc biệt), 2, 5 |
| 3 | 4, 4, 5 (giải đặc biệt), 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 5 | 1, 3 | 1, 3, 6, 9 |
| 5 | 1, 2 | 2, 5 | |
| 6 | 5 | ||
| 7 | 4, 5, 9 | 0, 3 | 0 |
| 8 | 1, 1 | 1 (giải đặc biệt), 7 | 4 |
| 9 | 3, 5, 7 | 1, 8, 8 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 54232 | 32 |
| Miền Nam | An Giang | 713835 | 35 |
| Bình Thuận | 611281 | 81 | |
| Tây Ninh | 392121 | 21 | |
| Miền Trung | Bình Định | 388470 | 70 |
| Quảng Bình | 345319 | 19 | |
| Quảng Trị | 549579 | 79 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 13/02/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/02/2020 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.