Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 15/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CQ 6CQ 7CQ |
| ĐB | 47417 |
| G.1 | 56746 |
| G.2 | 02208 90927 |
| G.3 | 42888 58732 05678 39250 46376 08543 |
| G.4 | 4057 1320 5051 8760 |
| G.5 | 5996 4963 9132 4440 9148 8146 |
| G.6 | 948 740 043 |
| G.7 | 41 30 88 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 3, 4, 4, 5, 6 | 0 |
| 1 | 7 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 3, 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2 | 4, 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 3, 3, 6, 6, 8, 8 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 3 | 4, 4, 7, 9 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 1, 2, 5 | 7 |
| 8 | 8, 8 | 0, 4, 4, 7, 8, 8 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 30 40(2) 50 60 |
| 1 | 17 | 1 | 41 51 |
| 2 | 20 27 | 2 | 32(2) |
| 3 | 30 32(2) | 3 | 43(2) 63 |
| 4 | 40(2) 41 43(2) 46(2) 48(2) | 4 | — |
| 5 | 50 51 57 | 5 | — |
| 6 | 60 63 | 6 | 46(2) 76 96 |
| 7 | 76 78 | 7 | 17 27 57 |
| 8 | 88(2) | 8 | 08 48(2) 78 88(2) |
| 9 | 96 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 30 32 ×2 |
| 4 | 40 ×2 41 43 ×2 46 ×2 48 ×2 |
| 5 | 50 51 57 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 88 ×2 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 05 | 28 | 85 |
| G.7 | 261 | 977 | 137 | 318 |
| G.6 | 1884 4622 1344 | 4767 8010 8845 | 7732 8464 3357 | 0410 5901 1321 |
| G.5 | 0903 | 3661 | 2288 | 2865 |
| G.4 | 82845 70304 98278 44230 98243 99122 45951 | 92300 72081 81144 17875 71379 19259 77757 | 99723 71819 76235 31957 48046 07711 35486 | 67379 03042 86759 81969 75381 37922 35693 |
| G.3 | 68160 49249 | 13537 04694 | 77073 05366 | 77076 63404 |
| G.2 | 46527 | 89340 | 18306 | 67672 |
| G.1 | 99237 | 81495 | 99768 | 66519 |
| ĐB | 920436 | 895715 | 456041 | 410659 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0, 5 | 6 | 1, 4 |
| 1 | 5 | 0, 5 | 1, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 2, 2, 7 | 3, 8 | 1, 2 | |
| 3 | 0, 6, 7 | 7 | 2, 5, 7 | |
| 4 | 3, 4, 5, 9 | 0, 4, 5 | 1, 6 | 2 |
| 5 | 1 | 7, 9 | 7, 7 | 9, 9 |
| 6 | 0, 1 | 1, 7 | 4, 6, 8 | 5, 9 |
| 7 | 8 | 5, 7, 9 | 3 | 2, 6, 9 |
| 8 | 4 | 1 | 6, 8 | 1, 5 |
| 9 | 4, 5 | 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 08 | 01 |
| G.7 | 209 | 945 | 100 |
| G.6 | 4925 8965 4491 | 9253 0033 8793 | 7867 0828 6033 |
| G.5 | 8355 | 9992 | 8446 |
| G.4 | 85890 41104 07003 89775 38618 01426 81874 | 79134 67543 94492 96711 08715 38948 25730 | 47714 41202 65170 20061 58623 38957 44886 |
| G.3 | 79362 40381 | 89234 98391 | 86210 76925 |
| G.2 | 47301 | 97926 | 57043 |
| G.1 | 41056 | 35777 | 60226 |
| ĐB | 025632 | 228603 | 771204 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 9 | 3, 8 | 0, 1, 2, 4 |
| 1 | 8 | 1, 5 | 0, 4 |
| 2 | 5, 6 | 6 | 3, 5, 6, 8 |
| 3 | 2 | 0, 3, 4, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 8 | 3, 6 | |
| 5 | 5, 6 | 3 | 7 |
| 6 | 2, 5 | 1, 7 | |
| 7 | 4, 5 | 7 | 0 |
| 8 | 1, 2 | 6 | |
| 9 | 0, 1 | 1, 2, 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.