Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 15/02/2020
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 05 | 28 | 85 |
| G.7 | 261 | 977 | 137 | 318 |
| G.6 | 1884 4622 1344 | 4767 8010 8845 | 7732 8464 3357 | 0410 5901 1321 |
| G.5 | 0903 | 3661 | 2288 | 2865 |
| G.4 | 82845 70304 98278 44230 98243 99122 45951 | 92300 72081 81144 17875 71379 19259 77757 | 99723 71819 76235 31957 48046 07711 35486 | 67379 03042 86759 81969 75381 37922 35693 |
| G.3 | 68160 49249 | 13537 04694 | 77073 05366 | 77076 63404 |
| G.2 | 46527 | 89340 | 18306 | 67672 |
| G.1 | 99237 | 81495 | 99768 | 66519 |
| ĐB | 920436 | 895715 | 456041 | 410659 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0, 5 | 6 | 1, 4 |
| 1 | 5 | 0, 5 | 1, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 2, 2, 7 | 3, 8 | 1, 2 | |
| 3 | 0, 6, 7 | 7 | 2, 5, 7 | |
| 4 | 3, 4, 5, 9 | 0, 4, 5 | 1, 6 | 2 |
| 5 | 1 | 7, 9 | 7, 7 | 9, 9 |
| 6 | 0, 1 | 1, 7 | 4, 6, 8 | 5, 9 |
| 7 | 8 | 5, 7, 9 | 3 | 2, 6, 9 |
| 8 | 4 | 1 | 6, 8 | 1, 5 |
| 9 | 4, 5 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 47417 | 17 |
| Miền Nam | Bình Phước | 920436 | 36 |
| Hậu Giang | 895715 | 15 | |
| TP Hồ Chí Minh | 456041 | 41 | |
| Long An | 410659 | 59 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 025632 | 32 |
| Đắc Nông | 228603 | 03 | |
| Quảng Ngãi | 771204 | 04 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/02/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/02/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.