Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 22/02/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CG 7CG 3CG |
| ĐB | 37647 |
| G.1 | 52140 |
| G.2 | 89553 90068 |
| G.3 | 44299 40219 65973 97734 71363 33287 |
| G.4 | 5186 0315 8723 2476 |
| G.5 | 0514 7691 4034 7789 0370 5295 |
| G.6 | 078 684 757 |
| G.7 | 33 60 62 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 9 | 9 | 1 |
| 2 | 3 | 3, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 4, 4 | 2, 3, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 1, 3, 3, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 8 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6, 8 | 4, 5, 8 | 7 |
| 8 | 4, 6, 7, 9 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 1, 5, 9 | 1, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 60 70 |
| 1 | 14 15 19 | 1 | 91 |
| 2 | 23 | 2 | 32 62 |
| 3 | 32 33 34(2) | 3 | 23 33 53 63 73 |
| 4 | 40 47 | 4 | 14 34(2) 84 |
| 5 | 53 57 | 5 | 15 95 |
| 6 | 60 62 63 68 | 6 | 76 86 |
| 7 | 70 73 76 78 | 7 | 47 57 87 |
| 8 | 84 86 87 89 | 8 | 68 78 |
| 9 | 91 95 99 | 9 | 19 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 15 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 33 34 ×2 |
| 4 | 40 47 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 60 62 63 68 |
| 7 | 70 73 76 78 |
| 8 | 84 86 87 89 |
| 9 | 91 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 01 | 66 | 20 |
| G.7 | 855 | 726 | 246 | 703 |
| G.6 | 0564 8415 9880 | 9077 5598 5238 | 0514 8697 1514 | 6257 3001 3784 |
| G.5 | 6971 | 1009 | 4290 | 9987 |
| G.4 | 13013 79452 74357 34854 04009 73408 52108 | 36321 40607 53788 90092 86483 01878 90290 | 88417 18689 95767 27946 54551 62402 59674 | 42797 92454 73189 80272 67631 39269 34224 |
| G.3 | 47610 54701 | 30797 26526 | 28659 62610 | 34710 98202 |
| G.2 | 49534 | 35052 | 80851 | 18760 |
| G.1 | 06559 | 18219 | 21032 | 13480 |
| ĐB | 590303 | 936904 | 153601 | 651282 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8, 8, 9 | 1, 4, 7, 9 | 1, 2 | 1, 2, 3 |
| 1 | 0, 3, 5 | 9 | 0, 4, 4, 7 | 0 |
| 2 | 1, 6, 6 | 0, 4 | ||
| 3 | 4 | 8 | 2 | 1 |
| 4 | 6, 6 | |||
| 5 | 2, 4, 5, 7, 9 | 2 | 1, 1, 9 | 4, 7 |
| 6 | 4 | 6, 7 | 0, 9 | |
| 7 | 1, 5 | 7, 8 | 4 | 2 |
| 8 | 0 | 3, 8 | 9 | 0, 2, 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 2, 7, 8 | 0, 7 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 72 | 92 |
| G.7 | 311 | 996 | 120 |
| G.6 | 0817 0126 0166 | 9126 4434 2698 | 2956 7198 1606 |
| G.5 | 5180 | 5357 | 0164 |
| G.4 | 20952 63782 80626 39985 11218 64268 71550 | 90183 05024 88601 05177 21783 47457 69977 | 54010 96439 32204 64025 97926 74178 02159 |
| G.3 | 62526 11173 | 54982 09935 | 71512 55728 |
| G.2 | 85924 | 48222 | 91279 |
| G.1 | 46776 | 06930 | 47304 |
| ĐB | 273039 | 538349 | 997900 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 4, 4, 6 | |
| 1 | 1, 7, 8 | 0, 2 | |
| 2 | 2, 4, 6, 6, 6 | 2, 4, 6 | 0, 5, 6, 8 |
| 3 | 9 | 0, 4, 5 | 9 |
| 4 | 9 | ||
| 5 | 0, 2 | 7, 7 | 6, 9 |
| 6 | 6, 8 | 4 | |
| 7 | 3, 6 | 2, 7, 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 2, 5 | 2, 3, 3 | |
| 9 | 6, 8 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.