Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:28 22/02/2020
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 72 | 92 |
| G.7 | 311 | 996 | 120 |
| G.6 | 0817 0126 0166 | 9126 4434 2698 | 2956 7198 1606 |
| G.5 | 5180 | 5357 | 0164 |
| G.4 | 20952 63782 80626 39985 11218 64268 71550 | 90183 05024 88601 05177 21783 47457 69977 | 54010 96439 32204 64025 97926 74178 02159 |
| G.3 | 62526 11173 | 54982 09935 | 71512 55728 |
| G.2 | 85924 | 48222 | 91279 |
| G.1 | 46776 | 06930 | 47304 |
| ĐB | 273039 | 538349 | 997900 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 (giải đặc biệt), 4, 4, 6 | |
| 1 | 1, 7, 8 | 0, 2 | |
| 2 | 2, 4, 6, 6, 6 | 2, 4, 6 | 0, 5, 6, 8 |
| 3 | 9 (giải đặc biệt) | 0, 4, 5 | 9 |
| 4 | 9 (giải đặc biệt) | ||
| 5 | 0, 2 | 7, 7 | 6, 9 |
| 6 | 6, 8 | 4 | |
| 7 | 3, 6 | 2, 7, 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 2, 5 | 2, 3, 3 | |
| 9 | 6, 8 | 2, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 37647 | 47 |
| Miền Nam | Bình Phước | 590303 | 03 |
| Hậu Giang | 936904 | 04 | |
| TP Hồ Chí Minh | 153601 | 01 | |
| Long An | 651282 | 82 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 273039 | 39 |
| Đắc Nông | 538349 | 49 | |
| Quảng Ngãi | 997900 | 00 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 22/02/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 22/02/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.