Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:35 02/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7DV 9DV 11DV |
| ĐB | 73787 |
| G.1 | 32978 |
| G.2 | 82365 65300 |
| G.3 | 32078 35556 19862 70756 61815 40242 |
| G.4 | 2323 9382 4812 5049 |
| G.5 | 4577 2820 0337 9518 4758 8860 |
| G.6 | 247 296 506 |
| G.7 | 85 66 74 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 0, 2, 6 | 0 |
| 1 | 2, 5, 8 | 1 | |
| 2 | 0, 3 | 1, 4, 6, 8 | 2 |
| 3 | 7 | 2 | 3 |
| 4 | 2, 7, 9 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 6, 6, 8 | 1, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5, 6 | 0, 5, 5, 6, 9 | 6 |
| 7 | 4, 7, 8, 8 | 3, 4, 7, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7 | 1, 5, 7, 7 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 06 | 0 | 00 20 60 |
| 1 | 12 15 18 | 1 | — |
| 2 | 20 23 | 2 | 12 42 62 82 |
| 3 | 37 | 3 | 23 |
| 4 | 42 47 49 | 4 | 74 94 |
| 5 | 56(2) 58 | 5 | 15 65 85 |
| 6 | 60 62 65 66 | 6 | 06 56(2) 66 96 |
| 7 | 74 77 78(2) | 7 | 37 47 77 87 |
| 8 | 82 85 87 | 8 | 18 58 78(2) |
| 9 | 94 96 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 |
| 1 | 12 15 18 |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 47 49 |
| 5 | 56 ×2 58 |
| 6 | 60 62 65 66 |
| 7 | 74 77 78 ×2 |
| 8 | 82 85 87 |
| 9 | 94 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 35 | 24 |
| G.7 | 090 | 966 | 587 |
| G.6 | 8037 5421 5629 | 1547 1691 2418 | 5123 9811 7398 |
| G.5 | 3081 | 8723 | 1923 |
| G.4 | 39719 41323 66233 83553 30910 44197 28606 | 28232 21978 08052 87289 79163 88809 97520 | 30770 68261 99324 95099 07795 08524 93706 |
| G.3 | 33059 55428 | 54502 93919 | 93768 79400 |
| G.2 | 57206 | 79463 | 72124 |
| G.1 | 57690 | 47410 | 12833 |
| ĐB | 836777 | 776312 | 365329 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 2, 9 | 0, 6 |
| 1 | 0, 9 | 0, 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8, 9 | 0, 3 | 3, 3, 4, 4, 4, 4, 9 |
| 3 | 3, 3, 7 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 7 | ||
| 5 | 3, 9 | 2 | |
| 6 | 3, 3, 6 | 1, 8 | |
| 7 | 7 | 8 | 0 |
| 8 | 1 | 9 | 7 |
| 9 | 0, 0, 7 | 1 | 5, 8, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 28 |
| G.7 | 622 | 523 |
| G.6 | 1643 6354 8056 | 5054 0869 0647 |
| G.5 | 1176 | 0708 |
| G.4 | 09992 80109 58078 04956 92238 00107 80017 | 50293 77665 51128 20866 04520 28185 63294 |
| G.3 | 44443 40839 | 19037 99877 |
| G.2 | 65939 | 70971 |
| G.1 | 50112 | 04724 |
| ĐB | 469743 | 737783 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 8 |
| 1 | 2, 7 | |
| 2 | 2 | 0, 3, 4, 8, 8 |
| 3 | 8, 9, 9 | 7 |
| 4 | 3, 3, 3 | 7 |
| 5 | 1, 4, 6, 6 | 4 |
| 6 | 5, 6, 9 | |
| 7 | 6, 8 | 1, 7 |
| 8 | 3, 5 | |
| 9 | 2 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.