Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 02/03/2020
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 35 | 24 |
| G.7 | 090 | 966 | 587 |
| G.6 | 8037 5421 5629 | 1547 1691 2418 | 5123 9811 7398 |
| G.5 | 3081 | 8723 | 1923 |
| G.4 | 39719 41323 66233 83553 30910 44197 28606 | 28232 21978 08052 87289 79163 88809 97520 | 30770 68261 99324 95099 07795 08524 93706 |
| G.3 | 33059 55428 | 54502 93919 | 93768 79400 |
| G.2 | 57206 | 79463 | 72124 |
| G.1 | 57690 | 47410 | 12833 |
| ĐB | 836777 | 776312 | 365329 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6 | 2, 9 | 0, 6 |
| 1 | 0, 9 | 0, 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8, 9 | 0, 3 | 3, 3, 4, 4, 4, 4, 9 |
| 3 | 3, 3, 7 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 7 | ||
| 5 | 3, 9 | 2 | |
| 6 | 3, 3, 6 | 1, 8 | |
| 7 | 7 | 8 | 0 |
| 8 | 1 | 9 | 7 |
| 9 | 0, 0, 7 | 1 | 5, 8, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 73787 | 87 |
| Miền Nam | Cà Mau | 836777 | 77 |
| Đồng Tháp | 776312 | 12 | |
| TP Hồ Chí Minh | 365329 | 29 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 469743 | 43 |
| Thừa Thiên Huế | 737783 | 83 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 02/03/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 02/03/2020 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.