Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/03/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8DG 13DG 9DG |
| ĐB | 18915 |
| G.1 | 50209 |
| G.2 | 46360 69622 |
| G.3 | 71028 51970 15750 01316 58671 85924 |
| G.4 | 4090 5861 4710 2972 |
| G.5 | 0181 0274 3505 8715 4113 8599 |
| G.6 | 714 187 621 |
| G.7 | 98 35 02 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | 1, 5, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4, 5, 5, 5, 6 | 2, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 8 | 0, 2, 7 | 2 |
| 3 | 5 | 1 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7 | 4 | |
| 5 | 0 | 0, 1, 1, 1, 3 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 4 | 8 | 7 |
| 8 | 1, 7 | 2, 9 | 8 |
| 9 | 0, 8, 9 | 0, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 05 09 | 0 | 10 50 60 70 90 |
| 1 | 10 13 14 15(3) 16 | 1 | 21 61 71 81 |
| 2 | 21 22 24 28 | 2 | 02 22 72 |
| 3 | 35 | 3 | 13 |
| 4 | — | 4 | 14 24 74 |
| 5 | 50 | 5 | 05 15(3) 35 |
| 6 | 60 61 | 6 | 16 |
| 7 | 70 71 72 74 | 7 | 87 |
| 8 | 81 87 | 8 | 28 98 |
| 9 | 90 98 99 | 9 | 09 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 09 |
| 1 | 10 13 14 15 ×3 16 |
| 2 | 21 22 24 28 |
| 3 | 35 |
| 4 | — |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 70 71 72 74 |
| 8 | 81 87 |
| 9 | 90 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 90 | 67 | 55 |
| G.7 | 268 | 098 | 216 | 217 |
| G.6 | 9027 9035 7325 | 1991 0730 7660 | 1582 3759 0042 | 7606 0546 5369 |
| G.5 | 6957 | 0534 | 4665 | 9385 |
| G.4 | 60036 74549 50211 60546 99587 37940 60886 | 12866 91655 53759 69174 15854 69441 35654 | 68733 31531 29362 33825 34706 66869 24632 | 60811 86591 81757 41349 38221 19824 17839 |
| G.3 | 12214 36283 | 11224 77528 | 70139 09212 | 70250 62101 |
| G.2 | 61855 | 04110 | 79653 | 90073 |
| G.1 | 17874 | 51063 | 07417 | 37038 |
| ĐB | 415870 | 171795 | 025319 | 175139 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6 | ||
| 1 | 1, 4 | 0 | 2, 6, 7, 9 | 1, 7 |
| 2 | 5, 7 | 4, 8 | 5 | 1, 4 |
| 3 | 5, 6 | 0, 4 | 1, 2, 3, 9 | 8, 9, 9 |
| 4 | 0, 6, 9 | 1 | 2 | 6, 9 |
| 5 | 5, 7 | 4, 4, 5, 9 | 3, 9 | 0, 5, 7 |
| 6 | 7, 8 | 0, 3, 6 | 2, 5, 7, 9 | 9 |
| 7 | 0, 4 | 4 | 3 | |
| 8 | 3, 6, 7 | 2 | 5 | |
| 9 | 0, 1, 5, 8 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 57 | 29 |
| G.7 | 034 | 089 | 391 |
| G.6 | 8627 9209 6193 | 9091 6345 3840 | 2673 3493 1433 |
| G.5 | 0554 | 9778 | 8537 |
| G.4 | 85022 81288 90878 86010 28455 76366 63797 | 10699 08427 35432 50027 66722 68545 49967 | 61464 74701 00348 04723 40237 90274 28680 |
| G.3 | 03008 79770 | 66938 74918 | 57033 57729 |
| G.2 | 25478 | 96113 | 06645 |
| G.1 | 57067 | 92484 | 50317 |
| ĐB | 167523 | 335236 | 654547 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1 | |
| 1 | 0 | 3, 8 | 7 |
| 2 | 2, 3, 7, 9 | 2, 7, 7 | 3, 9, 9 |
| 3 | 4 | 2, 6, 8 | 3, 3, 7, 7 |
| 4 | 0, 5, 5 | 5, 7, 8 | |
| 5 | 4, 5 | 7 | |
| 6 | 6, 7 | 7 | 4 |
| 7 | 0, 8, 8 | 8 | 3, 4 |
| 8 | 8 | 4, 9 | 0 |
| 9 | 3, 7 | 1, 9 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.