Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/03/2020
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 90 | 67 | 55 |
| G.7 | 268 | 098 | 216 | 217 |
| G.6 | 9027 9035 7325 | 1991 0730 7660 | 1582 3759 0042 | 7606 0546 5369 |
| G.5 | 6957 | 0534 | 4665 | 9385 |
| G.4 | 60036 74549 50211 60546 99587 37940 60886 | 12866 91655 53759 69174 15854 69441 35654 | 68733 31531 29362 33825 34706 66869 24632 | 60811 86591 81757 41349 38221 19824 17839 |
| G.3 | 12214 36283 | 11224 77528 | 70139 09212 | 70250 62101 |
| G.2 | 61855 | 04110 | 79653 | 90073 |
| G.1 | 17874 | 51063 | 07417 | 37038 |
| ĐB | 415870 | 171795 | 025319 | 175139 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 6 | ||
| 1 | 1, 4 | 0 | 2, 6, 7, 9 | 1, 7 |
| 2 | 5, 7 | 4, 8 | 5 | 1, 4 |
| 3 | 5, 6 | 0, 4 | 1, 2, 3, 9 | 8, 9, 9 |
| 4 | 0, 6, 9 | 1 | 2 | 6, 9 |
| 5 | 5, 7 | 4, 4, 5, 9 | 3, 9 | 0, 5, 7 |
| 6 | 7, 8 | 0, 3, 6 | 2, 5, 7, 9 | 9 |
| 7 | 0, 4 | 4 | 3 | |
| 8 | 3, 6, 7 | 2 | 5 | |
| 9 | 0, 1, 5, 8 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 18915 | 15 |
| Miền Nam | Bình Phước | 415870 | 70 |
| Hậu Giang | 171795 | 95 | |
| TP Hồ Chí Minh | 025319 | 19 | |
| Long An | 175139 | 39 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 167523 | 23 |
| Đắc Nông | 335236 | 36 | |
| Quảng Ngãi | 654547 | 47 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/03/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/03/2020 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.