Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/09/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13PH 2PH 15PH 14PH 12PH 10PH |
| ĐB | 32489 |
| G.1 | 32685 |
| G.2 | 87995 85227 |
| G.3 | 15963 75101 22878 21787 99293 03017 |
| G.4 | 6859 6231 5609 0233 |
| G.5 | 4382 5185 4679 8089 2639 4762 |
| G.6 | 064 138 931 |
| G.7 | 61 43 88 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 0 | |
| 1 | 7 | 0, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 7 | 6, 8 | 2 |
| 3 | 1, 1, 3, 5, 8, 9 | 3, 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 6 | 4 |
| 5 | 9 | 3, 8, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 5, 7, 8, 9, 9 | 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 0, 3, 5, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 09 | 0 | — |
| 1 | 17 | 1 | 01 31(2) 61 |
| 2 | 27 | 2 | 62 82 |
| 3 | 31(2) 33 35 38 39 | 3 | 33 43 63 93 |
| 4 | 43 | 4 | 64 |
| 5 | 59 | 5 | 35 85(2) 95 |
| 6 | 61 62 63 64 | 6 | — |
| 7 | 78 79 | 7 | 17 27 87 |
| 8 | 82 85(2) 87 88 89(2) | 8 | 38 78 88 |
| 9 | 93 95 | 9 | 09 39 59 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 ×2 33 35 38 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 62 63 64 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 82 85 ×2 87 88 89 ×2 |
| 9 | 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 47 | 89 |
| G.7 | 127 | 312 | 835 |
| G.6 | 2372 2931 2118 | 4425 9556 8335 | 6607 7553 4734 |
| G.5 | 7326 | 8471 | 7112 |
| G.4 | 49527 15129 51115 90734 29129 19751 20678 | 81954 54084 21229 02720 70816 23922 78628 | 51614 92149 49552 71897 46626 86003 45838 |
| G.3 | 57427 96013 | 36397 61938 | 87705 47509 |
| G.2 | 12511 | 01219 | 89270 |
| G.1 | 72615 | 99945 | 86484 |
| ĐB | 917787 | 458421 | 217286 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 9 | ||
| 1 | 1, 3, 5, 5, 8 | 2, 6, 9 | 2, 4 |
| 2 | 6, 7, 7, 7, 9, 9 | 0, 1, 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 3 | 1, 4 | 5, 8 | 4, 5, 8 |
| 4 | 5, 7 | 9 | |
| 5 | 1 | 4, 6 | 2, 3 |
| 6 | |||
| 7 | 2, 8 | 1 | 0 |
| 8 | 1, 7 | 4 | 4, 6, 9 |
| 9 | 7 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 08 |
| G.7 | 997 | 549 |
| G.6 | 9616 7218 7932 | 3554 3640 1072 |
| G.5 | 1310 | 0576 |
| G.4 | 17907 52725 61478 64663 82058 06244 15937 | 81959 49342 22420 51830 61329 67971 42853 |
| G.3 | 41425 53206 | 42682 55135 |
| G.2 | 79556 | 59512 |
| G.1 | 98925 | 32014 |
| ĐB | 986361 | 830132 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 8 |
| 1 | 0, 6, 8 | 2, 4 |
| 2 | 5, 5, 5 | 0, 9 |
| 3 | 2, 2, 7 | 0, 2, 5 |
| 4 | 4 | 0, 2, 9 |
| 5 | 6, 8 | 3, 4, 9 |
| 6 | 1, 3 | |
| 7 | 8 | 1, 2, 6 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.