Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/09/2020
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 47 | 89 |
| G.7 | 127 | 312 | 835 |
| G.6 | 2372 2931 2118 | 4425 9556 8335 | 6607 7553 4734 |
| G.5 | 7326 | 8471 | 7112 |
| G.4 | 49527 15129 51115 90734 29129 19751 20678 | 81954 54084 21229 02720 70816 23922 78628 | 51614 92149 49552 71897 46626 86003 45838 |
| G.3 | 57427 96013 | 36397 61938 | 87705 47509 |
| G.2 | 12511 | 01219 | 89270 |
| G.1 | 72615 | 99945 | 86484 |
| ĐB | 917787 | 458421 | 217286 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 7, 9 | ||
| 1 | 1, 3, 5, 5, 8 | 2, 6, 9 | 2, 4 |
| 2 | 6, 7, 7, 7, 9, 9 | 0, 1, 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 3 | 1, 4 | 5, 8 | 4, 5, 8 |
| 4 | 5, 7 | 9 | |
| 5 | 1 | 4, 6 | 2, 3 |
| 6 | |||
| 7 | 2, 8 | 1 | 0 |
| 8 | 1, 7 | 4 | 4, 6, 9 |
| 9 | 7 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 32489 | 89 |
| Miền Nam | Cà Mau | 917787 | 87 |
| Đồng Tháp | 458421 | 21 | |
| TP Hồ Chí Minh | 217286 | 86 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 986361 | 61 |
| Thừa Thiên Huế | 830132 | 32 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/09/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/09/2020 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.