Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/12/2020
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8TA 17TA 1TA 14TA 12TA 3TA 11TA 9TA |
| ĐB | 45776 |
| G.1 | 48389 |
| G.2 | 51239 24474 |
| G.3 | 76854 03031 62596 14960 96888 94319 |
| G.4 | 4376 1937 2514 8133 |
| G.5 | 1121 7162 2998 0059 4489 0261 |
| G.6 | 436 166 477 |
| G.7 | 22 98 71 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 | |
| 1 | 4, 9 | 2, 3, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2 | 2, 6 | 2 |
| 3 | 1, 3, 6, 7, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 7 | 1, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 2, 6 | 3, 6, 7, 7, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4, 6, 6, 7 | 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 8, 9, 9 | 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 6, 8, 8 | 1, 3, 5, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60 |
| 1 | 14 19 | 1 | 21 31 61 71 |
| 2 | 21 22 | 2 | 22 62 |
| 3 | 31 33 36 37 39 | 3 | 33 |
| 4 | 47 | 4 | 14 54 74 |
| 5 | 54 59 | 5 | — |
| 6 | 60 61 62 66 | 6 | 36 66 76(2) 96 |
| 7 | 71 74 76(2) 77 | 7 | 37 47 77 |
| 8 | 88 89(2) | 8 | 88 98(2) |
| 9 | 96 98(2) | 9 | 19 39 59 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 31 33 36 37 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 60 61 62 66 |
| 7 | 71 74 76 ×2 77 |
| 8 | 88 89 ×2 |
| 9 | 96 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 78 | 71 |
| G.7 | 828 | 210 | 242 |
| G.6 | 0725 5544 2097 | 6594 9760 0562 | 7703 6454 2449 |
| G.5 | 4907 | 6277 | 6175 |
| G.4 | 08138 24580 40142 97206 67997 41895 30355 | 98974 00368 01128 06749 37839 22634 93796 | 12665 08304 81385 23168 54659 31764 38035 |
| G.3 | 52649 03542 | 61782 02169 | 24238 14611 |
| G.2 | 72945 | 37884 | 18969 |
| G.1 | 76055 | 40994 | 91478 |
| ĐB | 836477 | 819479 | 091113 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 3, 4 | |
| 1 | 0 | 1, 3 | |
| 2 | 5, 8 | 8 | |
| 3 | 8 | 4, 9 | 5, 8 |
| 4 | 2, 2, 4, 5, 9 | 9 | 2, 9 |
| 5 | 5, 5 | 4, 9 | |
| 6 | 0, 2, 8, 9 | 4, 5, 8, 9 | |
| 7 | 7 | 4, 7, 8, 9 | 1, 5, 8 |
| 8 | 0 | 2, 4 | 5 |
| 9 | 5, 7, 7 | 4, 4, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 16 |
| G.7 | 747 | 260 |
| G.6 | 7120 9053 3443 | 8683 0201 6723 |
| G.5 | 7020 | 5503 |
| G.4 | 80454 77841 80561 17950 00066 09376 86761 | 56132 01380 13418 72247 63176 77676 34133 |
| G.3 | 64547 05185 | 10427 95790 |
| G.2 | 74580 | 39725 |
| G.1 | 41259 | 91391 |
| ĐB | 075839 | 145340 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3 |
| 1 | 6, 8 | |
| 2 | 0, 0 | 3, 5, 7 |
| 3 | 9 | 2, 3 |
| 4 | 1, 3, 7, 7 | 0, 7 |
| 5 | 0, 3, 4, 9 | |
| 6 | 1, 1, 6 | 0 |
| 7 | 6 | 6, 6 |
| 8 | 0, 5 | 0, 3 |
| 9 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.