Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 14/12/2020
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 78 | 71 |
| G.7 | 828 | 210 | 242 |
| G.6 | 0725 5544 2097 | 6594 9760 0562 | 7703 6454 2449 |
| G.5 | 4907 | 6277 | 6175 |
| G.4 | 08138 24580 40142 97206 67997 41895 30355 | 98974 00368 01128 06749 37839 22634 93796 | 12665 08304 81385 23168 54659 31764 38035 |
| G.3 | 52649 03542 | 61782 02169 | 24238 14611 |
| G.2 | 72945 | 37884 | 18969 |
| G.1 | 76055 | 40994 | 91478 |
| ĐB | 836477 | 819479 | 091113 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 | 3, 4 | |
| 1 | 0 | 1, 3 (giải đặc biệt) | |
| 2 | 5, 8 | 8 | |
| 3 | 8 | 4, 9 | 5, 8 |
| 4 | 2, 2, 4, 5, 9 | 9 | 2, 9 |
| 5 | 5, 5 | 4, 9 | |
| 6 | 0, 2, 8, 9 | 4, 5, 8, 9 | |
| 7 | 7 (giải đặc biệt) | 4, 7, 8, 9 (giải đặc biệt) | 1, 5, 8 |
| 8 | 0 | 2, 4 | 5 |
| 9 | 5, 7, 7 | 4, 4, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 45776 | 76 |
| Miền Nam | Cà Mau | 836477 | 77 |
| Đồng Tháp | 819479 | 79 | |
| TP Hồ Chí Minh | 091113 | 13 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 075839 | 39 |
| Thừa Thiên Huế | 145340 | 40 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/12/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/12/2020 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.