Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/01/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5UB 9UB 12UB 10UB 1UB 2UB |
| ĐB | 43132 |
| G.1 | 27110 |
| G.2 | 95760 90752 |
| G.3 | 95706 88054 51171 53041 78424 18868 |
| G.4 | 9618 9587 0840 0372 |
| G.5 | 4852 3728 0060 4514 8855 5704 |
| G.6 | 597 493 131 |
| G.7 | 16 59 91 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 4, 6, 6 | 0 |
| 1 | 0, 4, 6, 8 | 3, 4, 7, 9 | 1 |
| 2 | 4, 5, 8 | 3, 5, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 9 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 0, 1, 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 2, 4, 5, 9 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 8 | 0, 1 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 8, 9 | 7 |
| 8 | 7 | 1, 2, 6 | 8 |
| 9 | 1, 3, 7 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 | 0 | 10 40 60(2) |
| 1 | 10 14 16 18 | 1 | 31 41 71 91 |
| 2 | 24 25 28 | 2 | 32 52(2) 72 |
| 3 | 31 32 | 3 | 93 |
| 4 | 40 41 | 4 | 04 14 24 54 |
| 5 | 52(2) 54 55 59 | 5 | 25 55 |
| 6 | 60(2) 68 | 6 | 06 16 |
| 7 | 71 72 | 7 | 87 97 |
| 8 | 87 | 8 | 18 28 68 |
| 9 | 91 93 97 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 10 14 16 18 |
| 2 | 24 25 28 |
| 3 | 31 32 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 52 ×2 54 55 59 |
| 6 | 60 ×2 68 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 76 | 97 |
| G.7 | 948 | 852 | 794 |
| G.6 | 0063 9264 9761 | 4224 5358 5571 | 3721 6645 0810 |
| G.5 | 0856 | 8440 | 5129 |
| G.4 | 43110 91817 43728 42486 71125 63824 89560 | 33674 41793 69079 41066 98513 67873 49480 | 02945 11014 73738 64170 40910 61750 41659 |
| G.3 | 55980 64832 | 98788 36481 | 91080 69230 |
| G.2 | 05186 | 23413 | 74754 |
| G.1 | 36981 | 53732 | 30332 |
| ĐB | 625746 | 366980 | 025197 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 0, 7 | 3, 3 | 0, 0, 4 |
| 2 | 4, 5, 8 | 4 | 1, 9 |
| 3 | 2 | 2 | 0, 2, 8 |
| 4 | 6, 8 | 0 | 5, 5 |
| 5 | 6 | 2, 8 | 0, 4, 9 |
| 6 | 0, 1, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 4, 6, 9 | 0 | |
| 8 | 0, 1, 6, 6 | 0, 0, 1, 8 | 0 |
| 9 | 5 | 3 | 4, 7, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 26 |
| G.7 | 439 | 292 |
| G.6 | 4224 3582 3162 | 2199 4923 9328 |
| G.5 | 4949 | 9324 |
| G.4 | 86967 49098 74711 97252 93962 27339 39503 | 65968 33093 67288 64559 91933 12933 31868 |
| G.3 | 40767 01745 | 12520 58630 |
| G.2 | 17794 | 80306 |
| G.1 | 08050 | 86405 |
| ĐB | 624564 | 638720 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.