Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 03/01/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 76 | 97 |
| G.7 | 948 | 852 | 794 |
| G.6 | 0063 9264 9761 | 4224 5358 5571 | 3721 6645 0810 |
| G.5 | 0856 | 8440 | 5129 |
| G.4 | 43110 91817 43728 42486 71125 63824 89560 | 33674 41793 69079 41066 98513 67873 49480 | 02945 11014 73738 64170 40910 61750 41659 |
| G.3 | 55980 64832 | 98788 36481 | 91080 69230 |
| G.2 | 05186 | 23413 | 74754 |
| G.1 | 36981 | 53732 | 30332 |
| ĐB | 625746 | 366980 | 025197 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | 0, 7 | 3, 3 | 0, 0, 4 |
| 2 | 4, 5, 8 | 4 | 1, 9 |
| 3 | 2 | 2 | 0, 2, 8 |
| 4 | 6, 8 | 0 | 5, 5 |
| 5 | 6 | 2, 8 | 0, 4, 9 |
| 6 | 0, 1, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 4, 6, 9 | 0 | |
| 8 | 0, 1, 6, 6 | 0, 0, 1, 8 | 0 |
| 9 | 5 | 3 | 4, 7, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 43132 | 32 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 625746 | 46 |
| Kiên Giang | 366980 | 80 | |
| Tiền Giang | 025197 | 97 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 624564 | 64 |
| Kon Tum | 638720 | 20 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 03/01/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 03/01/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.