Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 18/03/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13ZN 4ZN 11ZN 2ZN 5ZN 9ZN |
| ĐB | 37733 |
| G.1 | 24313 |
| G.2 | 59790 11746 |
| G.3 | 29387 50506 22046 42826 01939 96189 |
| G.4 | 0663 8451 6650 1786 |
| G.5 | 3246 6876 2334 9242 8469 9584 |
| G.6 | 538 324 284 |
| G.7 | 66 26 17 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 4, 6, 6 | 4 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4, 8, 9 | 1, 3, 6 | 3 |
| 4 | 2, 6, 6, 6 | 2, 3, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1 | 5 | |
| 6 | 3, 6, 9 | 0, 2, 2, 4, 4, 4, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 4, 4, 6, 7, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 0 | 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 50 90 |
| 1 | 13 17 | 1 | 31 51 |
| 2 | 24 26(2) | 2 | 42 |
| 3 | 31 33 34 38 39 | 3 | 13 33 63 |
| 4 | 42 46(3) | 4 | 24 34 84(2) |
| 5 | 50 51 | 5 | — |
| 6 | 63 66 69 | 6 | 06 26(2) 46(3) 66 76 86 |
| 7 | 76 | 7 | 17 87 |
| 8 | 84(2) 86 87 89 | 8 | 38 |
| 9 | 90 | 9 | 39 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 24 26 ×2 |
| 3 | 31 33 34 38 39 |
| 4 | 42 46 ×3 |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 63 66 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 ×2 86 87 89 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 73 | 29 |
| G.7 | 719 | 337 | 083 |
| G.6 | 9036 1564 7961 | 1128 9844 0449 | 9688 6420 0542 |
| G.5 | 6262 | 4251 | 1397 |
| G.4 | 53677 58657 75149 51452 24755 26234 63484 | 37637 78829 16620 73676 40035 12756 81932 | 00249 72708 69138 34462 78404 43307 52420 |
| G.3 | 01202 78423 | 88043 34835 | 31147 54118 |
| G.2 | 41652 | 68089 | 52658 |
| G.1 | 54311 | 75459 | 85446 |
| ĐB | 707018 | 574673 | 275782 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4, 7, 8 | |
| 1 | 1, 8, 9 | 8 | |
| 2 | 3 | 0, 8, 9 | 0, 0, 9 |
| 3 | 4, 6 | 2, 5, 5, 7, 7 | 8 |
| 4 | 9 | 3, 4, 9 | 2, 6, 7, 9 |
| 5 | 2, 2, 5, 7 | 1, 6, 9 | 8 |
| 6 | 1, 2, 4, 5 | 2 | |
| 7 | 7 | 3, 3, 6 | |
| 8 | 4 | 9 | 2, 3, 8 |
| 9 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 21 | 65 |
| G.7 | 561 | 363 | 315 |
| G.6 | 9137 0933 5749 | 2295 5674 8650 | 6366 9565 0874 |
| G.5 | 1069 | 4489 | 6629 |
| G.4 | 91203 59865 28316 82561 76969 64836 00919 | 33194 49095 97464 93911 30896 06709 06080 | 40040 61232 28573 20757 60747 09870 03524 |
| G.3 | 27051 47082 | 93619 02643 | 22274 90365 |
| G.2 | 90447 | 72985 | 30080 |
| G.1 | 85005 | 26469 | 41864 |
| ĐB | 744377 | 103213 | 013239 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 9 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 3, 9 | 5 |
| 2 | 1 | 4, 9 | |
| 3 | 3, 6, 7 | 2, 9 | |
| 4 | 7, 9 | 3 | 0, 7 |
| 5 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | 1, 1, 5, 9, 9 | 3, 4, 9 | 4, 5, 5, 5, 6 |
| 7 | 4, 7 | 4 | 0, 3, 4, 4 |
| 8 | 2 | 0, 5, 9 | 0 |
| 9 | 4, 5, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.