Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:53 18/03/2021
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 21 | 65 |
| G.7 | 561 | 363 | 315 |
| G.6 | 9137 0933 5749 | 2295 5674 8650 | 6366 9565 0874 |
| G.5 | 1069 | 4489 | 6629 |
| G.4 | 91203 59865 28316 82561 76969 64836 00919 | 33194 49095 97464 93911 30896 06709 06080 | 40040 61232 28573 20757 60747 09870 03524 |
| G.3 | 27051 47082 | 93619 02643 | 22274 90365 |
| G.2 | 90447 | 72985 | 30080 |
| G.1 | 85005 | 26469 | 41864 |
| ĐB | 744377 | 103213 | 013239 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 9 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 3, 9 | 5 |
| 2 | 1 | 4, 9 | |
| 3 | 3, 6, 7 | 2, 9 | |
| 4 | 7, 9 | 3 | 0, 7 |
| 5 | 1 | 0 | 7 |
| 6 | 1, 1, 5, 9, 9 | 3, 4, 9 | 4, 5, 5, 5, 6 |
| 7 | 4, 7 | 4 | 0, 3, 4, 4 |
| 8 | 2 | 0, 5, 9 | 0 |
| 9 | 4, 5, 5, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 37733 | 33 |
| Miền Nam | An Giang | 707018 | 18 |
| Bình Thuận | 574673 | 73 | |
| Tây Ninh | 275782 | 82 | |
| Miền Trung | Bình Định | 744377 | 77 |
| Quảng Bình | 103213 | 13 | |
| Quảng Trị | 013239 | 39 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 18/03/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/03/2021 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.