Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/04/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2AR 5AR 6AR 13AR 11AR 17AR 7AR 9AR |
| ĐB | 86039 |
| G.1 | 31145 |
| G.2 | 18498 98082 |
| G.3 | 98245 31416 10849 92752 30862 66716 |
| G.4 | 8667 2436 7346 9819 |
| G.5 | 3732 7416 9015 0599 7299 6184 |
| G.6 | 120 072 542 |
| G.7 | 70 97 16 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 0 | |
| 1 | 5, 6, 6, 6, 6, 9 | 1 | |
| 2 | 0 | 3, 4, 5, 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 2, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 2, 5, 5, 6, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 2 | 1, 4, 4 | 5 |
| 6 | 2, 7 | 1, 1, 1, 1, 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 2 | 6, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4, 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8, 9, 9 | 1, 3, 4, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 70 |
| 1 | 15 16(4) 19 | 1 | — |
| 2 | 20 | 2 | 32 42 52 62 72 82 |
| 3 | 32 36 39 | 3 | — |
| 4 | 42 45(2) 46 49 | 4 | 84 |
| 5 | 52 | 5 | 15 45(2) |
| 6 | 62 67 | 6 | 16(4) 36 46 |
| 7 | 70 72 | 7 | 67 97 |
| 8 | 82 84 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 97 98 99(2) | 9 | 19 39 49 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 15 16 ×4 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 32 36 39 |
| 4 | 42 45 ×2 46 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 82 84 88 |
| 9 | 97 98 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 44 | 67 |
| G.7 | 484 | 182 | 914 |
| G.6 | 6634 2870 1247 | 5180 9550 3247 | 6205 9006 7868 |
| G.5 | 9408 | 7332 | 0299 |
| G.4 | 75510 18198 56973 54138 95114 71563 53945 | 84755 51752 41441 24757 85313 55127 93910 | 12765 37524 81654 06493 43071 64715 80248 |
| G.3 | 85834 83507 | 78996 20553 | 19120 94749 |
| G.2 | 43331 | 14986 | 86783 |
| G.1 | 17237 | 24865 | 59941 |
| ĐB | 578437 | 950928 | 266470 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 5, 6 | |
| 1 | 0, 4 | 0, 3 | 4, 5 |
| 2 | 7, 8 | 0, 4 | |
| 3 | 1, 4, 4, 7, 7, 8 | 2 | |
| 4 | 5, 7 | 1, 4, 7 | 1, 8, 9 |
| 5 | 0, 2, 3, 5, 7 | 4 | |
| 6 | 3 | 5 | 5, 7, 8 |
| 7 | 0, 1, 3 | 0, 1 | |
| 8 | 4 | 0, 2, 6 | 3 |
| 9 | 8 | 6 | 3, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 77 |
| G.7 | 146 | 781 |
| G.6 | 0149 0192 8756 | 5494 6181 0638 |
| G.5 | 9784 | 7321 |
| G.4 | 15571 75866 26974 08249 42217 73845 78546 | 16546 42677 15324 31614 60448 00631 76230 |
| G.3 | 09485 78794 | 42096 68544 |
| G.2 | 39373 | 40017 |
| G.1 | 99158 | 45314 |
| ĐB | 463088 | 497572 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 7 | 4, 4, 7 |
| 2 | 1, 4 | |
| 3 | 9 | 0, 1, 8 |
| 4 | 5, 6, 6, 9, 9 | 4, 6, 8 |
| 5 | 6, 8 | |
| 6 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 4 | 2, 7, 7 |
| 8 | 4, 5, 8 | 1, 1 |
| 9 | 2, 4 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.