Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 12/04/2021
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 44 | 67 |
| G.7 | 484 | 182 | 914 |
| G.6 | 6634 2870 1247 | 5180 9550 3247 | 6205 9006 7868 |
| G.5 | 9408 | 7332 | 0299 |
| G.4 | 75510 18198 56973 54138 95114 71563 53945 | 84755 51752 41441 24757 85313 55127 93910 | 12765 37524 81654 06493 43071 64715 80248 |
| G.3 | 85834 83507 | 78996 20553 | 19120 94749 |
| G.2 | 43331 | 14986 | 86783 |
| G.1 | 17237 | 24865 | 59941 |
| ĐB | 578437 | 950928 | 266470 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 5, 6 | |
| 1 | 0, 4 | 0, 3 | 4, 5 |
| 2 | 7, 8 (giải đặc biệt) | 0, 4 | |
| 3 | 1, 4, 4, 7 (giải đặc biệt), 7, 8 | 2 | |
| 4 | 5, 7 | 1, 4, 7 | 1, 8, 9 |
| 5 | 0, 2, 3, 5, 7 | 4 | |
| 6 | 3 | 5 | 5, 7, 8 |
| 7 | 0, 1, 3 | 0 (giải đặc biệt), 1 | |
| 8 | 4 | 0, 2, 6 | 3 |
| 9 | 8 | 6 | 3, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 86039 | 39 |
| Miền Nam | Cà Mau | 578437 | 37 |
| Đồng Tháp | 950928 | 28 | |
| TP Hồ Chí Minh | 266470 | 70 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 463088 | 88 |
| Thừa Thiên Huế | 497572 | 72 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 12/04/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/04/2021 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.