Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11PG 15PG 13PG 2PG 7PG 5PG |
| ĐB | 09055 |
| G.1 | 84112 |
| G.2 | 11840 03976 |
| G.3 | 71860 11774 54980 93505 94222 49113 |
| G.4 | 2073 5854 9453 7393 |
| G.5 | 5672 6755 0497 2688 5943 6618 |
| G.6 | 922 771 821 |
| G.7 | 70 21 81 76 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 4, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3, 8 | 2, 2, 7, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 2 | 1, 2, 2, 7 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 7, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 3 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 5, 5 | 0, 5, 5 | 5 |
| 6 | 0 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 3, 4, 6, 6 | 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40 60 70 80 |
| 1 | 12 13 18 | 1 | 21(2) 71 81 |
| 2 | 21(2) 22(2) | 2 | 12 22(2) 72 |
| 3 | — | 3 | 13 43 53 73 93 |
| 4 | 40 43 | 4 | 54 74 |
| 5 | 53 54 55(2) | 5 | 05 55(2) |
| 6 | 60 | 6 | 76(2) |
| 7 | 70 71 72 73 74 76(2) | 7 | 97 |
| 8 | 80 81 88 | 8 | 18 88 |
| 9 | 93 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12 13 18 |
| 2 | 21 ×2 22 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 53 54 55 ×2 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 71 72 73 74 76 ×2 |
| 8 | 80 81 88 |
| 9 | 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 15 | 40 |
| G.7 | 065 | 758 | 690 |
| G.6 | 0329 2378 2582 | 7721 2919 0757 | 0669 9673 4375 |
| G.5 | 5764 | 1697 | 6797 |
| G.4 | 13212 96525 49222 67543 60587 54229 88279 | 72852 72780 69684 48309 85828 80252 53927 | 45471 80841 41837 60705 09545 13817 92912 |
| G.3 | 02888 32361 | 10422 33212 | 74004 35469 |
| G.2 | 24344 | 89906 | 74012 |
| G.1 | 64203 | 45057 | 91926 |
| ĐB | 124298 | 162134 | 666065 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 9 | 4, 5 |
| 1 | 2 | 2, 5, 9 | 2, 2, 7 |
| 2 | 2, 5, 9, 9 | 1, 2, 7, 8 | 6 |
| 3 | 4 | 7 | |
| 4 | 3, 4 | 0, 1, 5 | |
| 5 | 2, 2, 7, 7, 8 | ||
| 6 | 1, 4, 5 | 5, 9, 9 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 3, 5 | |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 0, 4 | |
| 9 | 8 | 7 | 0, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 13 |
| G.7 | 623 | 793 |
| G.6 | 8041 4654 4346 | 0691 5058 7030 |
| G.5 | 6177 | 9619 |
| G.4 | 28124 51171 68123 56576 45489 77523 04438 | 12838 62980 91120 90686 28597 83099 25451 |
| G.3 | 53064 90817 | 25125 15207 |
| G.2 | 16302 | 17385 |
| G.1 | 01087 | 47024 |
| ĐB | 273159 | 651163 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.