Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 12/12/2021
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 15 | 40 |
| G.7 | 065 | 758 | 690 |
| G.6 | 0329 2378 2582 | 7721 2919 0757 | 0669 9673 4375 |
| G.5 | 5764 | 1697 | 6797 |
| G.4 | 13212 96525 49222 67543 60587 54229 88279 | 72852 72780 69684 48309 85828 80252 53927 | 45471 80841 41837 60705 09545 13817 92912 |
| G.3 | 02888 32361 | 10422 33212 | 74004 35469 |
| G.2 | 24344 | 89906 | 74012 |
| G.1 | 64203 | 45057 | 91926 |
| ĐB | 124298 | 162134 | 666065 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 9 | 4, 5 |
| 1 | 2 | 2, 5, 9 | 2, 2, 7 |
| 2 | 2, 5, 9, 9 | 1, 2, 7, 8 | 6 |
| 3 | 4 | 7 | |
| 4 | 3, 4 | 0, 1, 5 | |
| 5 | 2, 2, 7, 7, 8 | ||
| 6 | 1, 4, 5 | 5, 9, 9 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 3, 5 | |
| 8 | 0, 2, 7, 8 | 0, 4 | |
| 9 | 8 | 7 | 0, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 09055 | 55 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 124298 | 98 |
| Kiên Giang | 162134 | 34 | |
| Tiền Giang | 666065 | 65 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 273159 | 59 |
| Kon Tum | 651163 | 63 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 12/12/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/12/2021 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.