Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6PQ 5PQ 9PQ 1PQ 14PQ 8PQ |
| ĐB | 70830 |
| G.1 | 04892 |
| G.2 | 04754 85322 |
| G.3 | 12679 63850 06772 83676 12775 16697 |
| G.4 | 9827 8685 4376 2528 |
| G.5 | 1250 7372 6999 5007 0894 0220 |
| G.6 | 288 367 632 |
| G.7 | 05 91 34 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 2, 3, 5, 5 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 7, 8 | 2, 3, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4 | 3 | |
| 4 | 8 | 3, 5, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4 | 0, 7, 8 | 5 |
| 6 | 7 | 7, 7 | 6 |
| 7 | 2, 2, 5, 6, 6, 9 | 0, 2, 6, 9 | 7 |
| 8 | 5, 8 | 2, 4, 8 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 7, 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | 20 30 50(2) |
| 1 | — | 1 | 91 |
| 2 | 20 22 27 28 | 2 | 22 32 72(2) 92 |
| 3 | 30 32 34 | 3 | — |
| 4 | 48 | 4 | 34 54 94 |
| 5 | 50(2) 54 | 5 | 05 75 85 |
| 6 | 67 | 6 | 76(2) |
| 7 | 72(2) 75 76(2) 79 | 7 | 07 27 67 97 |
| 8 | 85 88 | 8 | 28 48 88 |
| 9 | 91 92 94 97 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | — |
| 2 | 20 22 27 28 |
| 3 | 30 32 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 ×2 54 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 ×2 75 76 ×2 79 |
| 8 | 85 88 |
| 9 | 91 92 94 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 77 | 21 | 31 |
| G.7 | 735 | 276 | 811 | 698 |
| G.6 | 5806 1633 9272 | 6995 5145 7386 | 9890 7629 3126 | 5804 2373 3544 |
| G.5 | 2019 | 1090 | 1170 | 0140 |
| G.4 | 43746 76112 80021 49854 38239 65608 02023 | 97971 11866 44470 96820 26346 92829 22519 | 42667 18761 05633 17246 23205 22627 92461 | 76007 88177 73150 59455 19450 55864 83786 |
| G.3 | 93056 33398 | 56380 49506 | 94977 71049 | 53661 53284 |
| G.2 | 81355 | 97181 | 11461 | 35039 |
| G.1 | 05170 | 13779 | 21928 | 27900 |
| ĐB | 605091 | 713178 | 661939 | 554068 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 6 | 5 | 0, 4, 7 |
| 1 | 2, 9 | 9 | 1 | |
| 2 | 1, 3 | 0, 9 | 1, 6, 7, 8, 9 | |
| 3 | 3, 5, 9 | 3, 9 | 1, 9 | |
| 4 | 6 | 5, 6 | 6, 9 | 0, 4 |
| 5 | 3, 4, 5, 6 | 0, 0, 5 | ||
| 6 | 6 | 1, 1, 1, 7 | 1, 4, 8 | |
| 7 | 0, 2 | 0, 1, 6, 7, 8, 9 | 0, 7 | 3, 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 4, 6 | ||
| 9 | 1, 8 | 0, 5 | 0 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 77 | 33 |
| G.7 | 969 | 387 | 677 |
| G.6 | 2232 3001 8688 | 4760 6527 2281 | 7978 0927 0036 |
| G.5 | 0129 | 8470 | 7587 |
| G.4 | 70994 48719 20713 38532 24703 10883 93234 | 07595 55388 97830 77781 39170 12972 57800 | 21319 45442 64310 42754 21787 37727 66363 |
| G.3 | 02828 98350 | 11537 66409 | 89073 42779 |
| G.2 | 17331 | 65050 | 71541 |
| G.1 | 91820 | 98511 | 69335 |
| ĐB | 402737 | 142046 | 258026 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3 | 0, 9 | |
| 1 | 3, 9 | 1 | 0, 9 |
| 2 | 0, 8, 9 | 7 | 6, 7, 7 |
| 3 | 1, 2, 2, 4, 7 | 0, 7 | 3, 5, 6 |
| 4 | 6 | 1, 2 | |
| 5 | 0 | 0 | 4 |
| 6 | 9 | 0 | 3 |
| 7 | 0, 0, 2, 7 | 3, 7, 8, 9 | |
| 8 | 3, 8 | 1, 1, 7, 8 | 7, 7 |
| 9 | 4 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.