Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 18/12/2021
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 77 | 33 |
| G.7 | 969 | 387 | 677 |
| G.6 | 2232 3001 8688 | 4760 6527 2281 | 7978 0927 0036 |
| G.5 | 0129 | 8470 | 7587 |
| G.4 | 70994 48719 20713 38532 24703 10883 93234 | 07595 55388 97830 77781 39170 12972 57800 | 21319 45442 64310 42754 21787 37727 66363 |
| G.3 | 02828 98350 | 11537 66409 | 89073 42779 |
| G.2 | 17331 | 65050 | 71541 |
| G.1 | 91820 | 98511 | 69335 |
| ĐB | 402737 | 142046 | 258026 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 3 | 0, 9 | |
| 1 | 3, 9 | 1 | 0, 9 |
| 2 | 0, 8, 9 | 7 | 6 (giải đặc biệt), 7, 7 |
| 3 | 1, 2, 2, 4, 7 (giải đặc biệt) | 0, 7 | 3, 5, 6 |
| 4 | 6 (giải đặc biệt) | 1, 2 | |
| 5 | 0 | 0 | 4 |
| 6 | 9 | 0 | 3 |
| 7 | 0, 0, 2, 7 | 3, 7, 8, 9 | |
| 8 | 3, 8 | 1, 1, 7, 8 | 7, 7 |
| 9 | 4 | 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 70830 | 30 |
| Miền Nam | Bình Phước | 605091 | 91 |
| Hậu Giang | 713178 | 78 | |
| TP Hồ Chí Minh | 661939 | 39 | |
| Long An | 554068 | 68 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 402737 | 37 |
| Đắc Nông | 142046 | 46 | |
| Quảng Ngãi | 258026 | 26 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 18/12/2021 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/12/2021 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.