Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 27/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5SV 8SV 14SV 10SV 15SV 12SV |
| ĐB | 70968 |
| G.1 | 25814 |
| G.2 | 14096 62584 |
| G.3 | 76204 58369 81154 70387 15717 51017 |
| G.4 | 4948 0561 5353 1068 |
| G.5 | 1315 3450 8468 8475 1184 8693 |
| G.6 | 117 675 279 |
| G.7 | 59 19 72 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 0 |
| 1 | 4, 5, 7, 7, 7, 9 | 6 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 5, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 8 | 0, 1, 5, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0, 3, 4, 9 | 1, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 8, 8, 8, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 5, 9 | 1, 1, 1, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 4, 7 | 4, 6, 6, 6 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 1, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50 |
| 1 | 14 15 17(3) 19 | 1 | 61 |
| 2 | — | 2 | 72 |
| 3 | — | 3 | 53 83 93 |
| 4 | 48 | 4 | 04 14 54 84(2) |
| 5 | 50 53 54 59 | 5 | 15 75(2) |
| 6 | 61 68(3) 69 | 6 | 96 |
| 7 | 72 75(2) 79 | 7 | 17(3) 87 |
| 8 | 83 84(2) 87 | 8 | 48 68(3) |
| 9 | 93 96 | 9 | 19 59 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 15 17 ×3 19 |
| 2 | — |
| 3 | — |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 53 54 59 |
| 6 | 61 68 ×3 69 |
| 7 | 72 75 ×2 79 |
| 8 | 83 84 ×2 87 |
| 9 | 93 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 18 | 90 |
| G.7 | 346 | 057 | 249 |
| G.6 | 9873 3572 4853 | 3787 5901 2598 | 9198 7102 1745 |
| G.5 | 6086 | 4357 | 9342 |
| G.4 | 04977 32912 92994 19071 62365 33119 60371 | 60337 81296 54642 04314 46352 66521 81870 | 37561 77731 22931 88453 06043 37542 35699 |
| G.3 | 57930 79284 | 39640 34391 | 23590 33452 |
| G.2 | 38192 | 45415 | 87151 |
| G.1 | 90254 | 75547 | 68680 |
| ĐB | 697953 | 744510 | 780057 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | |
| 1 | 2, 9 | 0, 4, 5, 8 | |
| 2 | 6 | 1 | |
| 3 | 0 | 7 | 1, 1 |
| 4 | 6 | 0, 2, 7 | 2, 2, 3, 5, 9 |
| 5 | 3, 3, 4 | 2, 7, 7 | 1, 2, 3, 7 |
| 6 | 5 | 1 | |
| 7 | 1, 1, 2, 3, 7 | 0 | |
| 8 | 4, 6 | 7 | 0 |
| 9 | 2, 4 | 1, 6, 8 | 0, 0, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 88 | 76 |
| G.7 | 169 | 912 | 980 |
| G.6 | 0602 6439 8058 | 9079 6935 1401 | 8862 4629 7218 |
| G.5 | 2713 | 9153 | 4582 |
| G.4 | 41697 04378 79983 15856 82427 85308 43543 | 02793 42069 56531 02708 42769 97213 98601 | 38342 80526 81852 65092 64062 14242 27278 |
| G.3 | 36807 14898 | 61133 40269 | 02050 08037 |
| G.2 | 27198 | 86367 | 19252 |
| G.1 | 58018 | 68679 | 61507 |
| ĐB | 613217 | 867966 | 250498 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8 | 1, 1, 8 | 7 |
| 1 | 3, 7, 8 | 2, 3 | 8 |
| 2 | 7 | 6, 9 | |
| 3 | 4, 9 | 1, 3, 5 | 7 |
| 4 | 3 | 2, 2 | |
| 5 | 6, 8 | 3 | 0, 2, 2 |
| 6 | 9 | 6, 7, 9, 9, 9 | 2, 2 |
| 7 | 8 | 9, 9 | 6, 8 |
| 8 | 3 | 8 | 0, 2 |
| 9 | 7, 8, 8 | 3 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.