Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 27/02/2022
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 88 | 76 |
| G.7 | 169 | 912 | 980 |
| G.6 | 0602 6439 8058 | 9079 6935 1401 | 8862 4629 7218 |
| G.5 | 2713 | 9153 | 4582 |
| G.4 | 41697 04378 79983 15856 82427 85308 43543 | 02793 42069 56531 02708 42769 97213 98601 | 38342 80526 81852 65092 64062 14242 27278 |
| G.3 | 36807 14898 | 61133 40269 | 02050 08037 |
| G.2 | 27198 | 86367 | 19252 |
| G.1 | 58018 | 68679 | 61507 |
| ĐB | 613217 | 867966 | 250498 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7, 8 | 1, 1, 8 | 7 |
| 1 | 3, 7, 8 | 2, 3 | 8 |
| 2 | 7 | 6, 9 | |
| 3 | 4, 9 | 1, 3, 5 | 7 |
| 4 | 3 | 2, 2 | |
| 5 | 6, 8 | 3 | 0, 2, 2 |
| 6 | 9 | 6, 7, 9, 9, 9 | 2, 2 |
| 7 | 8 | 9, 9 | 6, 8 |
| 8 | 3 | 8 | 0, 2 |
| 9 | 7, 8, 8 | 3 | 2, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 70968 | 68 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 697953 | 53 |
| Kiên Giang | 744510 | 10 | |
| Tiền Giang | 780057 | 57 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 613217 | 17 |
| Kon Tum | 867966 | 66 | |
| Thừa Thiên Huế | 250498 | 98 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 27/02/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 27/02/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.