Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4TV 5TV 10TV 14TV 9TV 3TV |
| ĐB | 04348 |
| G.1 | 47440 |
| G.2 | 07110 79698 |
| G.3 | 93040 56463 42102 26825 24283 93357 |
| G.4 | 5834 6891 5747 8231 |
| G.5 | 5012 0310 4266 3197 3590 7372 |
| G.6 | 908 502 748 |
| G.7 | 87 23 20 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 8, 9 | 1, 1, 2, 4, 4, 9 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 5 | 0, 0, 1, 7 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 2, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 7, 8, 8 | 3 | 4 |
| 5 | 7 | 2 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 2 | 4, 5, 8, 9 | 7 |
| 8 | 3, 7 | 0, 4, 4, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 7, 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 08 09 | 0 | 10(2) 20 40(2) 90 |
| 1 | 10(2) 12 | 1 | 31 91 |
| 2 | 20 23 25 | 2 | 02(2) 12 72 |
| 3 | 31 34 | 3 | 23 63 83 |
| 4 | 40(2) 47 48(2) | 4 | 34 |
| 5 | 57 | 5 | 25 |
| 6 | 63 66 | 6 | 66 |
| 7 | 72 | 7 | 47 57 87 97 |
| 8 | 83 87 | 8 | 08 48(2) 98 |
| 9 | 90 91 97 98 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 08 09 |
| 1 | 10 ×2 12 |
| 2 | 20 23 25 |
| 3 | 31 34 |
| 4 | 40 ×2 47 48 ×2 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | 90 91 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 90 | 19 |
| G.7 | 194 | 838 | 171 |
| G.6 | 5781 5013 5585 | 7108 4152 9876 | 4068 8710 6672 |
| G.5 | 6112 | 6517 | 7594 |
| G.4 | 04974 62966 93987 48525 92212 55510 03758 | 45113 70151 97346 04491 44803 01172 87951 | 79022 41874 67101 70644 88592 65451 82093 |
| G.3 | 99068 17852 | 49637 20991 | 88083 09887 |
| G.2 | 36335 | 86786 | 52025 |
| G.1 | 20808 | 91393 | 28031 |
| ĐB | 894836 | 911105 | 535034 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 5, 8 | 1 |
| 1 | 0, 2, 2, 3 | 3, 7 | 0, 9 |
| 2 | 5 | 2, 5 | |
| 3 | 5, 6 | 7, 8 | 1, 4 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 2, 8 | 1, 1, 2 | 1 |
| 6 | 6, 8 | 8 | |
| 7 | 0, 4 | 2, 6 | 1, 2, 4 |
| 8 | 1, 5, 7 | 6 | 3, 7 |
| 9 | 4 | 0, 1, 1, 3 | 2, 3, 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 17 | 14 |
| G.7 | 924 | 915 | 470 |
| G.6 | 5204 9565 6420 | 2909 9716 8803 | 1352 6980 4102 |
| G.5 | 8846 | 3510 | 1273 |
| G.4 | 33590 37595 14793 60306 09768 35678 61615 | 41305 84775 27376 97001 06291 59531 43055 | 45616 93011 13639 77296 50638 35868 37522 |
| G.3 | 05616 57134 | 26428 21712 | 66099 41941 |
| G.2 | 95674 | 83520 | 10967 |
| G.1 | 58395 | 50865 | 50115 |
| ĐB | 954543 | 210204 | 564536 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 3, 4, 5, 9 | 2 |
| 1 | 5, 6 | 0, 2, 5, 6, 7 | 1, 4, 5, 6 |
| 2 | 0, 4 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 4 | 1 | 6, 8, 9 |
| 4 | 3, 6 | 1 | |
| 5 | 5 | 2 | |
| 6 | 5, 8 | 5 | 7, 8 |
| 7 | 4, 5, 8 | 5, 6 | 0, 3 |
| 8 | 0 | ||
| 9 | 0, 3, 5, 5 | 1 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.