Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 20/03/2022
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 90 | 19 |
| G.7 | 194 | 838 | 171 |
| G.6 | 5781 5013 5585 | 7108 4152 9876 | 4068 8710 6672 |
| G.5 | 6112 | 6517 | 7594 |
| G.4 | 04974 62966 93987 48525 92212 55510 03758 | 45113 70151 97346 04491 44803 01172 87951 | 79022 41874 67101 70644 88592 65451 82093 |
| G.3 | 99068 17852 | 49637 20991 | 88083 09887 |
| G.2 | 36335 | 86786 | 52025 |
| G.1 | 20808 | 91393 | 28031 |
| ĐB | 894836 | 911105 | 535034 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 5, 8 | 1 |
| 1 | 0, 2, 2, 3 | 3, 7 | 0, 9 |
| 2 | 5 | 2, 5 | |
| 3 | 5, 6 | 7, 8 | 1, 4 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 2, 8 | 1, 1, 2 | 1 |
| 6 | 6, 8 | 8 | |
| 7 | 0, 4 | 2, 6 | 1, 2, 4 |
| 8 | 1, 5, 7 | 6 | 3, 7 |
| 9 | 4 | 0, 1, 1, 3 | 2, 3, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 04348 | 48 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 894836 | 36 |
| Kiên Giang | 911105 | 05 | |
| Tiền Giang | 535034 | 34 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 954543 | 43 |
| Kon Tum | 210204 | 04 | |
| Thừa Thiên Huế | 564536 | 36 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 20/03/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 20/03/2022 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.