Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 16/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7VC 1VC 11VC 2VC 10VC 15VC |
| ĐB | 36554 |
| G.1 | 94220 |
| G.2 | 71581 97927 |
| G.3 | 99808 50345 90346 35469 62210 48173 |
| G.4 | 1377 6536 3890 3566 |
| G.5 | 8883 4491 5181 6270 4680 0369 |
| G.6 | 269 085 602 |
| G.7 | 48 81 98 94 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 2, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 8, 8, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 0 | 2 |
| 3 | 6 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 5, 6, 8 | 5, 9 | 4 |
| 5 | 4 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 6, 9, 9, 9 | 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 7 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 1, 3, 5 | 0, 4, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 8 | 6, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 10 20 70 80 90 |
| 1 | 10 | 1 | 81(3) 91 |
| 2 | 20 27 | 2 | 02 |
| 3 | 36 | 3 | 73 83 |
| 4 | 45 46 48 | 4 | 54 94 |
| 5 | 54 | 5 | 45 85 |
| 6 | 66 69(3) | 6 | 36 46 66 |
| 7 | 70 73 77 | 7 | 27 77 |
| 8 | 80 81(3) 83 85 | 8 | 08 48 98 |
| 9 | 90 91 94 98 | 9 | 69(3) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 46 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 69 ×3 |
| 7 | 70 73 77 |
| 8 | 80 81 ×3 83 85 |
| 9 | 90 91 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 42 | 87 | 08 |
| G.7 | 289 | 699 | 212 | 933 |
| G.6 | 5545 0300 9321 | 2741 0808 4176 | 0993 6069 6582 | 2123 0763 3096 |
| G.5 | 7226 | 4633 | 7514 | 6750 |
| G.4 | 53049 91846 83465 16445 75908 59330 87876 | 05124 47335 37510 71389 76438 23363 28057 | 78874 66320 63086 84841 53705 63175 31510 | 43675 84717 73430 81947 09584 67935 12754 |
| G.3 | 98692 12772 | 84978 82782 | 75854 39998 | 13305 35304 |
| G.2 | 45297 | 45906 | 92408 | 17305 |
| G.1 | 57428 | 72807 | 02626 | 32744 |
| ĐB | 576870 | 340709 | 559479 | 211809 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 6, 7, 8, 9 | 5, 8 | 4, 5, 5, 8, 9 |
| 1 | 8 | 0 | 0, 2, 4 | 7 |
| 2 | 1, 6, 8 | 4 | 0, 6 | 3 |
| 3 | 0 | 3, 5, 8 | 0, 3, 5 | |
| 4 | 5, 5, 6, 9 | 1, 2 | 1 | 4, 7 |
| 5 | 7 | 4 | 0, 4 | |
| 6 | 5 | 3 | 9 | 3 |
| 7 | 0, 2, 6 | 6, 8 | 4, 5, 9 | 5 |
| 8 | 9 | 2, 9 | 2, 6, 7 | 4 |
| 9 | 2, 7 | 9 | 3, 8 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 71 | 20 |
| G.7 | 071 | 117 | 190 |
| G.6 | 3312 7765 8943 | 5881 4589 1978 | 6119 5489 7949 |
| G.5 | 1548 | 4412 | 4803 |
| G.4 | 43513 89875 84166 62031 76133 73074 17605 | 63716 47540 70692 58419 34513 30602 02850 | 31230 32968 28492 11443 44575 52195 97730 |
| G.3 | 90210 16977 | 78957 35038 | 74048 87752 |
| G.2 | 82035 | 67281 | 40770 |
| G.1 | 66271 | 45607 | 23214 |
| ĐB | 957353 | 413425 | 979643 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 7 | 3 |
| 1 | 0, 2, 3 | 2, 3, 6, 7, 9 | 4, 9 |
| 2 | 5 | 0 | |
| 3 | 1, 3, 3, 5 | 8 | 0, 0 |
| 4 | 3, 8 | 0 | 3, 3, 8, 9 |
| 5 | 3 | 0, 7 | 2 |
| 6 | 5, 6 | 8 | |
| 7 | 1, 1, 4, 5, 7 | 1, 8 | 0, 5 |
| 8 | 1, 1, 9 | 9 | |
| 9 | 2 | 0, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.