Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 16/04/2022
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 71 | 20 |
| G.7 | 071 | 117 | 190 |
| G.6 | 3312 7765 8943 | 5881 4589 1978 | 6119 5489 7949 |
| G.5 | 1548 | 4412 | 4803 |
| G.4 | 43513 89875 84166 62031 76133 73074 17605 | 63716 47540 70692 58419 34513 30602 02850 | 31230 32968 28492 11443 44575 52195 97730 |
| G.3 | 90210 16977 | 78957 35038 | 74048 87752 |
| G.2 | 82035 | 67281 | 40770 |
| G.1 | 66271 | 45607 | 23214 |
| ĐB | 957353 | 413425 | 979643 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 7 | 3 |
| 1 | 0, 2, 3 | 2, 3, 6, 7, 9 | 4, 9 |
| 2 | 5 | 0 | |
| 3 | 1, 3, 3, 5 | 8 | 0, 0 |
| 4 | 3, 8 | 0 | 3, 3, 8, 9 |
| 5 | 3 | 0, 7 | 2 |
| 6 | 5, 6 | 8 | |
| 7 | 1, 1, 4, 5, 7 | 1, 8 | 0, 5 |
| 8 | 1, 1, 9 | 9 | |
| 9 | 2 | 0, 2, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 36554 | 54 |
| Miền Nam | Bình Phước | 576870 | 70 |
| Hậu Giang | 340709 | 09 | |
| TP Hồ Chí Minh | 559479 | 79 | |
| Long An | 211809 | 09 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 957353 | 53 |
| Đắc Nông | 413425 | 25 | |
| Quảng Ngãi | 979643 | 43 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/04/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/04/2022 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.