Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:51 23/06/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZH 14ZH 9ZH 8ZH 12ZH 2ZH |
| ĐB | 97140 |
| G.1 | 07147 |
| G.2 | 89901 84392 |
| G.3 | 86800 57912 74223 94248 74106 50119 |
| G.4 | 3005 6816 9954 5078 |
| G.5 | 3441 1081 5171 2533 2246 1650 |
| G.6 | 797 282 710 |
| G.7 | 01 99 42 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 5, 6 | 0, 1, 4, 5, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2, 6, 9 | 0, 0, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 3 | 1, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 6, 7, 8 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 8 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 4, 7 | 8 |
| 9 | 2, 7, 9 | 1, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 05 06 | 0 | 00 10 40 50 70 |
| 1 | 10 12 16 19 | 1 | 01(2) 41 71 81 |
| 2 | 23 | 2 | 12 42 82 92 |
| 3 | 33 | 3 | 23 33 |
| 4 | 40 41 42 46 47 48 | 4 | 54 |
| 5 | 50 54 | 5 | 05 |
| 6 | — | 6 | 06 16 46 |
| 7 | 70 71 78 | 7 | 47 97 |
| 8 | 81 82 | 8 | 48 78 |
| 9 | 92 97 99 | 9 | 19 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 05 06 |
| 1 | 10 12 16 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 41 42 46 47 48 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | — |
| 7 | 70 71 78 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 92 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 44 | 81 |
| G.7 | 364 | 217 | 281 |
| G.6 | 0980 5818 4339 | 9009 1167 1353 | 2521 7710 6597 |
| G.5 | 8601 | 3653 | 0884 |
| G.4 | 45135 02563 51855 04960 57515 77395 75141 | 56701 91969 29244 65243 31318 92306 83215 | 56232 25329 19744 77090 75837 89766 32091 |
| G.3 | 18891 19700 | 21663 04760 | 27813 14337 |
| G.2 | 25147 | 18672 | 40321 |
| G.1 | 75656 | 40726 | 49401 |
| ĐB | 736062 | 029023 | 363500 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1, 6, 9 | 0, 1 |
| 1 | 5, 8 | 5, 7, 8 | 0, 3 |
| 2 | 9 | 3, 6 | 1, 1, 9 |
| 3 | 5, 9 | 2, 7, 7 | |
| 4 | 1, 7 | 3, 4, 4 | 4 |
| 5 | 5, 6 | 3, 3 | |
| 6 | 0, 2, 3, 4 | 0, 3, 7, 9 | 6 |
| 7 | 2 | ||
| 8 | 0 | 1, 1, 4 | |
| 9 | 1, 5 | 0, 1, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 02 | 43 |
| G.7 | 991 | 324 | 329 |
| G.6 | 2856 1360 4823 | 1499 2175 7016 | 8313 3783 5376 |
| G.5 | 6504 | 4134 | 4857 |
| G.4 | 05018 24906 41393 34345 24095 82937 10866 | 44222 86102 20761 52927 20817 66348 90871 | 65996 03114 37936 17108 27077 32843 28953 |
| G.3 | 71812 16421 | 34339 82762 | 21910 53121 |
| G.2 | 40534 | 83400 | 82187 |
| G.1 | 59223 | 90632 | 59599 |
| ĐB | 499819 | 851225 | 184161 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 0, 2, 2 | 8 |
| 1 | 2, 8, 9 | 6, 7 | 0, 3, 4 |
| 2 | 1, 3, 3 | 2, 4, 5, 7 | 1, 9 |
| 3 | 4, 7 | 2, 4, 9 | 6 |
| 4 | 5 | 8 | 3, 3 |
| 5 | 6 | 3, 7 | |
| 6 | 0, 6 | 1, 2 | 1 |
| 7 | 9 | 1, 5 | 6, 7 |
| 8 | 3, 7 | ||
| 9 | 1, 3, 5 | 9 | 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.