Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 23/06/2022
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 02 | 43 |
| G.7 | 991 | 324 | 329 |
| G.6 | 2856 1360 4823 | 1499 2175 7016 | 8313 3783 5376 |
| G.5 | 6504 | 4134 | 4857 |
| G.4 | 05018 24906 41393 34345 24095 82937 10866 | 44222 86102 20761 52927 20817 66348 90871 | 65996 03114 37936 17108 27077 32843 28953 |
| G.3 | 71812 16421 | 34339 82762 | 21910 53121 |
| G.2 | 40534 | 83400 | 82187 |
| G.1 | 59223 | 90632 | 59599 |
| ĐB | 499819 | 851225 | 184161 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 0, 2, 2 | 8 |
| 1 | 2, 8, 9 | 6, 7 | 0, 3, 4 |
| 2 | 1, 3, 3 | 2, 4, 5, 7 | 1, 9 |
| 3 | 4, 7 | 2, 4, 9 | 6 |
| 4 | 5 | 8 | 3, 3 |
| 5 | 6 | 3, 7 | |
| 6 | 0, 6 | 1, 2 | 1 |
| 7 | 9 | 1, 5 | 6, 7 |
| 8 | 3, 7 | ||
| 9 | 1, 3, 5 | 9 | 6, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 97140 | 40 |
| Miền Nam | An Giang | 736062 | 62 |
| Bình Thuận | 029023 | 23 | |
| Tây Ninh | 363500 | 00 | |
| Miền Trung | Bình Định | 499819 | 19 |
| Quảng Bình | 851225 | 25 | |
| Quảng Trị | 184161 | 61 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 23/06/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 23/06/2022 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.