Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:51 25/06/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ZL 9ZL 2ZL 4ZL 15ZL 1ZL |
| ĐB | 36768 |
| G.1 | 38794 |
| G.2 | 13490 72677 |
| G.3 | 15066 24443 15882 26308 82699 79139 |
| G.4 | 8918 1645 3051 9154 |
| G.5 | 4385 7752 6154 5354 3336 1651 |
| G.6 | 939 933 878 |
| G.7 | 78 43 25 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 9 | 0 |
| 1 | 8 | 5, 5 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 3, 6, 9, 9 | 3, 4, 4 | 3 |
| 4 | 3, 3, 5 | 5, 5, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 4, 4, 4 | 2, 4, 8 | 5 |
| 6 | 6, 8 (giải đặc biệt) | 3, 6 | 6 |
| 7 | 7, 8, 8 | 7 | 7 |
| 8 | 2, 4, 5 | 0, 1, 6 (giải đặc biệt), 7, 7 | 8 |
| 9 | 0, 4, 9 | 3, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 01 | 78 | 30 |
| G.7 | 703 | 130 | 287 | 378 |
| G.6 | 6994 0780 3398 | 7535 8063 3491 | 2684 2020 7330 | 1422 9619 0586 |
| G.5 | 7590 | 2442 | 8745 | 7845 |
| G.4 | 70300 07281 30982 29800 19572 76657 23592 | 38708 67502 82677 47096 27884 71702 67195 | 01505 18743 88168 17996 82160 59717 27375 | 21508 08384 46336 17479 38013 38158 18266 |
| G.3 | 62377 15872 | 19442 56383 | 01510 43272 | 82511 40435 |
| G.2 | 58530 | 01321 | 26510 | 63096 |
| G.1 | 70753 | 43728 | 99845 | 45792 |
| ĐB | 057234 | 854130 | 757313 | 953826 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 | 1, 2, 2, 8 | 5 | 8 |
| 1 | 0, 0, 3 (giải đặc biệt), 7 | 1, 3, 9 | ||
| 2 | 1, 8 | 0 | 2, 6 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 0, 4 (giải đặc biệt) | 0 (giải đặc biệt), 0, 5 | 0 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 2 | 3, 5, 5 | 5 | |
| 5 | 3, 7 | 8 | ||
| 6 | 3 | 0, 8 | 6 | |
| 7 | 2, 2, 7, 7 | 7 | 2, 5, 8 | 8, 9 |
| 8 | 0, 1, 2 | 3, 4 | 4, 7 | 4, 6 |
| 9 | 0, 2, 4, 8 | 1, 5, 6 | 6 | 2, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 41 | 00 |
| G.7 | 446 | 676 | 725 |
| G.6 | 9948 5207 9745 | 6634 8961 8254 | 2880 6619 2078 |
| G.5 | 7508 | 9287 | 4319 |
| G.4 | 55589 38711 25914 02568 78955 37103 29082 | 49242 87286 33245 98934 64053 43220 82359 | 24140 99747 04898 31257 56467 95169 72643 |
| G.3 | 23520 73829 | 77483 22159 | 37821 19302 |
| G.2 | 18067 | 01732 | 73587 |
| G.1 | 97011 | 36415 | 49421 |
| ĐB | 627301 | 372934 | 149036 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 3, 7, 8 | 0, 2 | |
| 1 | 1, 1, 4 | 5 | 9, 9 |
| 2 | 0, 7, 9 | 0 | 1, 1, 5 |
| 3 | 2, 4 (giải đặc biệt), 4, 4 | 6 (giải đặc biệt) | |
| 4 | 5, 6, 8 | 1, 2, 5 | 0, 3, 7 |
| 5 | 5 | 3, 4, 9, 9 | 7 |
| 6 | 7, 8 | 1 | 7, 9 |
| 7 | 6 | 8 | |
| 8 | 2, 9 | 3, 6, 7 | 0, 7 |
| 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.